xc
Định nghĩa
Danh từ:
- Số chín mươi: "xc" là ký hiệu La Mã cho số 90, là tích của mười và chín.
Tính từ:
- Chín mươi: "xc" dùng để mô tả số lượng là chín mươi (90), thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc ký hiệu số La Mã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The year xc AD was a significant time in Roman history. (Năm 90 sau Công nguyên là một thời điểm quan trọng trong lịch sử La Mã.)
- In Roman numerals, xc equals ninety. (Trong số La Mã, xc bằng chín mươi.)
Tính từ:
- He is xc years old, according to the ancient inscription. (Theo dòng chữ cổ, ông ấy 90 tuổi.)
- The xc soldiers marched through the gate. (Chín mươi người lính đã hành quân qua cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xc" trong hệ thống số La Mã: "xc" là một dạng viết tắt của 90, được hình thành từ "X" (10) đứng trước "C" (100), biểu thị 100 - 10 = 90.
- The Roman numeral xc is rarely used in modern contexts. (Số La Mã xc hiếm khi được dùng trong bối cảnh hiện đại.)
"xc" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi "xc" được dùng như một mã số hoặc tên viết tắt.
- The movie was released in the year xc. (Bộ phim được phát hành vào năm 90.)
Biến thể và từ gần giống
- XC (viết hoa): Dạng viết hoa của "xc", thường dùng trong văn bản chính thức.
- The chapter XC discusses the laws of the empire. (Chương XC thảo luận về luật pháp của đế chế.)
- 90 (số Ả Rập): Tương đương hiện đại của "xc".
- The number 90 is easier to understand than xc. (Số 90 dễ hiểu hơn xc.)
Từ đồng nghĩa
- Ninety: từ tiếng Anh cho số 90.
- Ninety is the same as xc. (Ninety giống với xc.)
- LXXXX: một cách viết khác của 90 trong số La Mã (hiếm gặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "xc" là ký hiệu số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "The xc days": chỉ khoảng thời gian 90 ngày, thường dùng trong văn phong cổ điển.
- The xc days of summer were long and hot. (Chín mươi ngày hè dài và nóng.)