xci

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín mươi mốt: "xci" một số, cụ thể số 91 (chín mươi mốt). Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, toán học, hoặc khi viết số La (dạng viết tắt XCI).
dụ sử dụng
  • (Số trang chín mươi mốt.)
  • (Trong số La , 91 được viết xci.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xci" trong văn bản cổ điển: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách , hoặc chú thích về niên đại.
    • Chapter xci of the ancient manuscript discusses astronomy. (Chương chín mươi mốt của bản thảo cổ thảo luận về thiên văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • XCI (danh từ riêng): Dạng viết hoa của số La 91, thường dùng trong tên chương, phần, hoặc mục lục.
    • See Appendix XCI for details. (Xem Phụ lục XCI để biết chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-one (tính từ): chín mươi mốt (trong tiếng Anh hiện đại).
    • He is ninety-one years old. (Ông ấy chín mươi mốt tuổi.)
  • 91 (số): ký hiệu số học.
    • The answer is 91. (Câu trả lời 91.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "xci" một số, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "Turn xci": (hiếm) dùng để chỉ việc bước sang tuổi 91.
    • She turned xci last August. ( ấy bước sang tuổi 91 vào tháng Tám năm ngoái.)