xciii

xciii

The Roman numeral xciii is carved into a stone tablet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín mươi ba: "xciii" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa ba đơn vị cộng với chín mươi, tức là số 93. Từ này được viết dưới dạng số La , thường dùng trong các văn bản cổ, số trang, hoặc tên của các vị vua, giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king's reign lasted from xciii to c. (Triều đại của nhà vua kéo dài từ năm 93 đến năm 100.)
    • Please read chapter xciii of the book. (Hãy đọc chương 93 của cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the year xciii": Vào năm 93.

    • The temple was built in the year xciii. (Ngôi đền được xây dựng vào năm 93.)
  • "Page xciii": Trang 93.

    • The index is located on page xciii. (Mục lục nằmtrang 93.)
Biến thể từ gần giống
  • XCIV (tính từ): chín mươi (94).

    • The next chapter is XCIV. (Chương tiếp theo 94.)
  • XCII (tính từ): chín mươi hai (92).

    • He was born in the year XCII. (Anh ấy sinh năm 92.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-three (tính từ): chín mươi ba (trong tiếng Anh, nhưng từ này thường dùng trong văn bản hiện đại, không phải số La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "xciii" một số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến số La "xciii".