xciv

Định nghĩa

Tính từ: Chỉ số lượng chín mươi (94), nhiều hơn chín mươi bốn đơn vị. Từ này một dạng viết tắt bằng số La (XCIV) được dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh học thuật.

dụ sử dụng
  • (Số trang chín mươi .)
  • (Anh ấy đã ghi được chín mươi điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xciv" thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc tài liệu chính thức, như số trang, chương sách, hoặc các mục lục dùng số La .
    • Chapter xciv discusses the final theory. (Chương chín mươi thảo luận về lý thuyết cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • XCIV (chữ hoa): dạng viết hoa, thường dùng trong tiêu đề hoặc văn bản trang trọng.
  • 94 (sốRập): dạng số thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-four: chín mươi (dạng viết bằng chữ).
  • 94: sốRập tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • "Page xciv": trang chín mươi .

    • Please open your book to page xciv. (Vui lòng mở sách đến trang chín mươi .)
  • "Section xciv": phần chín mươi .

    • Section xciv contains the appendix. (Phần chín mươi chứa phụ lục.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến "xciv" một số cụ thể, không mang tính ẩn dụ.