xcvii
Định nghĩa
Tính từ: Số 97, bảy đơn vị nhiều hơn chín mươi.
Ví dụ sử dụng
- (Có 97 trang trong cuốn sách này.)
- (Số phòng là 97.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xcvii" thường được dùng trong văn bản cổ điển hoặc các tài liệu đánh số trang, chương. Nó là một số La Mã, không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Ví dụ: (Chương 97 của tiểu thuyết mô tả trận chiến cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- 97 (số Ả Rập): (Năm 1997 được viết là MCMXCVII trong số La Mã.)
- XCVIII (số 98): (Sau 97 là 98.)
Từ đồng nghĩa
- Ninety-seven (chín mươi bảy): (Bà ấy 97 tuổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "xcvii" vì đây là một số La Mã.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xcvii".