xenograft

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh ghép dị loài: "xenograft" chỉ một mảnh hoặc cơ quan được lấy từ một loài động vật được cấy ghép tạm thời vào cơ thể của một loài khác. dụ điển hình ghép da lợn (xenograft) lên người bị bỏng nặng để bảo vệ vết thương trong khi chờ da tự thân (autograft) phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon used a xenograft from a pig to cover the patient's severe burns. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một mảnh ghép dị loài từ lợn để che vết bỏng nặng của bệnh nhân.)
    • Xenografts are often rejected by the recipient's immune system unless immunosuppressants are used. (Các mảnh ghép dị loài thường bị hệ miễn dịch của người nhận đào thải trừ khi sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temporary xenograft": mảnh ghép dị loài tạm thời, thường dùng trong cấp cứu bỏng hoặc tổn thương da lớn.

    • A temporary xenograft can prevent infection and fluid loss while the patient's own skin regenerates. (Một mảnh ghép dị loài tạm thời có thể ngăn ngừa nhiễm trùng mất dịch trong khi da của bệnh nhân tự tái tạo.)
  • "xenograft rejection": sự đào thải mảnh ghép dị loài, một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ do sự khác biệt lớn giữa các loài.

    • Xenograft rejection is more severe than allograft rejection because of greater genetic differences. (Sự đào thải mảnh ghép dị loài nghiêm trọng hơn sự đào thải mảnh ghép đồng loài do sự khác biệt di truyền lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xenotransplant (danh từ): quá trình cấy ghép hoặc cơ quan từ loài này sang loài khác, bao gồm cả xenograft.

    • Xenotransplant research aims to solve the shortage of human donor organs. (Nghiên cứu cấy ghép dị loài nhằm giải quyết tình trạng thiếu cơ quan hiến tặng từ người.)
  • Xenogeneic (tính từ): thuộc về các loài khác nhau, thường dùng trong sinh học để chỉ sự khác biệt di truyền giữa các loài.

    • Xenogeneic grafts are highly immunogenic. (Các mảnh ghép dị loài tính sinh miễn dịch cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterograft: mảnh ghép dị loài (từ đồng nghĩa chính xác với xenograft, thường dùng trong y văn).

    • A heterograft from a bovine source is used in some cardiac surgeries. (Một mảnh ghép dị loài từ được dùng trong một số ca phẫu thuật tim.)
  • Xenotransplant (mảnh ghép): đôi khi dùng thay thế cho xenograft, nhưng thường chỉ toàn bộ quá trình hơn mảnh ghép cụ thể.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Graft onto: ghép vào, cấy vào.
    • The xenograft was grafted onto the patient's wound bed. (Mảnh ghép dị loài đã được ghép vào nền vết thương của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xenograft". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "bridge graft" đôi khi được dùng để chỉ xenograft như một giải pháp tạm thời.
    • The xenograft acted as a bridge graft until the patient's own skin could be harvested. (Mảnh ghép dị loài đóng vai trò như một mảnh ghép cầu nối cho đến khi da của bệnh nhân có thể được lấy.)
xenograft
A surgeon carefully places a xenograft on a patient's arm.