xenolith

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể khác nguồn (địa chất): "xenolith" một mảnh đá nguồn gốc khác với loại đá magma chứa . thường xuất hiện dưới dạng các khối hoặc mảnh vụn bên trong đá lửa, hình thành khi magma xâm nhập cuốn theo các mảnh đá từ lớp vỏ hoặc lớp phủ Trái Đất.
dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã tìm thấy một thể khác nguồn bằng đá granit bên trong dòng dung nham bazan.)
  • (Các thể khác nguồn cung cấp thông tin quý giá về thành phần của lớp phủ Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contain a xenolith": chứa một thể khác nguồn.

    • The volcanic rock contains a xenolith of peridotite. (Đá núi lửa chứa một thể khác nguồn bằng peridotit.)
  • "xenolith analysis": phân tích thể khác nguồn.

    • Xenolith analysis helps geologists understand deep Earth processes. (Phân tích thể khác nguồn giúp các nhà địa chất hiểu các quá trình sâu trong lòng Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Xenolithic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thể khác nguồn.
    • The xenolithic texture of the rock indicates multiple magma sources. (Kết cấu có thể khác nguồn của đá cho thấy nhiều nguồn magma khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclusion: thể vùi (thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ vật chất nào bị mắc kẹt trong đá).
  • Enclave: thể vùi (thường dùng trong địa chất để chỉ các mảnh đá khác biệt bên trong đá magma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho "xenolith" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "xenolith" đây thuật ngữ kỹ thuật.)

xenolith
A geologist points to a dark xenolith embedded in a lighter rock sample.