xenophobic
A person with xenophobic views avoids interacting with people from other countries.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bài ngoại, kỳ thị người nước ngoài: "xenophobic" mô tả một người hoặc hành vi có thái độ sợ hãi, thù ghét, hoặc thành kiến mạnh mẽ đối với người lạ, người nước ngoài, hoặc bất cứ điều gì đến từ bên ngoài nền văn hóa của mình.
- Sợ hãi hoặc ghét bỏ cái lạ, cái xa lạ: Trong nghĩa rộng hơn, "xenophobic" cũng có thể chỉ sự ác cảm với những ý tưởng, phong tục, hoặc con người không quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Những nhận xét bài ngoại của anh ta đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.)
- (Các chính sách bài ngoại của đất nước đó khiến người nhập cư khó hòa nhập.)
- (Cô ấy cảm thấy phản ứng bài ngoại khi gặp một nền văn hóa rất khác biệt với nền văn hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xenophobic nationalism": chủ nghĩa dân tộc bài ngoại, kết hợp lòng yêu nước với sự thù ghét người nước ngoài.
- The rise of xenophobic nationalism threatens global cooperation. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc bài ngoại đe dọa hợp tác toàn cầu.)
"xenophobic rhetoric": hùng biện bài ngoại, những phát ngôn kích động thù ghét người nước ngoài.
- Politicians often use xenophobic rhetoric to gain votes. (Các chính trị gia thường sử dụng hùng biện bài ngoại để thu hút phiếu bầu.)
Biến thể và từ gần giống
Xenophobia (danh từ): chứng bài ngoại, thái độ sợ hãi hoặc thù ghét người nước ngoài.
- Xenophobia is a serious social problem that leads to discrimination. (Chứng bài ngoại là một vấn đề xã hội nghiêm trọng dẫn đến phân biệt đối xử.)
Xenophobe (danh từ): người bài ngoại, người có thái độ thù ghét người nước ngoài.
- He is a xenophobe who refuses to travel abroad. (Anh ta là một người bài ngoại, từ chối đi du lịch nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Nationalistic: dân tộc chủ nghĩa (thường mang nghĩa tiêu cực khi kết hợp với bài ngoại).
- Prejudiced: có thành kiến, thiên vị.
- Bigoted: cố chấp, bảo thủ, không chấp nhận sự khác biệt.
- Chauvinistic: sô-vanh, coi thường người nước ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be xenophobic towards someone: có thái độ bài ngoại đối với ai đó.
- The community was xenophobic towards the new refugees. (Cộng đồng đó có thái độ bài ngoại đối với những người tị nạn mới.)
Thành ngữ liên quan
- To have a closed mind: có tư tưởng khép kín, không sẵn sàng chấp nhận cái mới.
- His xenophobic attitude shows he has a closed mind. (Thái độ bài ngoại của anh ta cho thấy anh ta có tư tưởng khép kín.)