xenopus laevis

Định nghĩa

Danh từ: Xenopus laevis một loài ếch không lưỡi nguồn gốc từ châu Phi; loài này đã được thiết lập quần thể tại Hoa Kỳ do hậu quả của việc thả các cá thể từ phòng thí nghiệm bể cảnh.

dụ sử dụng
  • Xenopus laevis được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phát triển. (Xenopus laevis được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phát triển.)

  • Do khả năng thích nghi cao, Xenopus laevis đã trở thành loài xâm lấnmột số vùng của Hoa Kỳ. (Do khả năng thích nghi cao, Xenopus laevis đã trở thành loài xâm lấnmột số vùng của Hoa Kỳ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xenopus laevis" trong phòng thí nghiệm: Loài ếch này thường được dùng làm sinh vật mô hình trong các thí nghiệm về phôi học độc chất học.
    • Many developmental biology experiments rely on Xenopus laevis embryos. (Nhiều thí nghiệm sinh học phát triển dựa vào phôi của Xenopus laevis.)
Biến thể từ gần giống
  • Xenopus (danh từ): Chi ếch màng chân hoàn toàn, bao gồm Xenopus laevis các loài liên quan.

    • The genus Xenopus includes several species of aquatic frogs. (Chi Xenopus bao gồm nhiều loài ếch sống dưới nước.)
  • Laevis (tính từ, tiếng Latinh): Nghĩa "nhẵn" hoặc "trơn", chỉ đặc điểm da của loài này.

    • The specific epithet "laevis" refers to the smooth skin of the frog. (Tên gọi loài "laevis" ám chỉ làn da nhẵn của loài ếch này.)
Từ đồng nghĩa
  • African clawed frog: Ếch móng châu Phi (tên thông thường của Xenopus laevis).

    • The African clawed frog is another name for Xenopus laevis. (Ếch móng châu Phi tên gọi khác của Xenopus laevis.)
  • Platanna: Tên gọi phổ biếnNam Phi cho Xenopus laevis.

    • In South Africa, the frog is often called platanna. (Ở Nam Phi, loài ếch này thường được gọi là platanna.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Xenopus laevis.

xenopus laevis
A scientist carefully observes a Xenopus laevis in a laboratory aquarium.