xenopus
Định nghĩa
Danh từ: - Một loài ếch có móng vuốt ở châu Phi: "xenopus" chỉ một chi ếch sống dưới nước, có đặc điểm là móng vuốt ở các ngón chân sau. Trong một số hệ thống phân loại, nó được coi là chi điển hình của họ Xenopodidae riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Loài ếch xenopus thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học vì phôi thai trong suốt của chúng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của ếch xenopus để hiểu về sự tăng trưởng của động vật có xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xenopus laevis": tên khoa học của loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là ếch móng vuốt châu Phi.
- Xenopus laevis is a model organism in developmental biology. (Xenopus laevis là một sinh vật mẫu trong sinh học phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Xenopodidae (danh từ): họ ếch chứa chi xenopus, thường được gọi là họ ếch móng vuốt.
- The family Xenopodidae includes several species of aquatic frogs. (Họ Xenopodidae bao gồm nhiều loài ếch sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- African clawed frog: ếch móng vuốt châu Phi, tên thông thường của loài xenopus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "xenopus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xenopus".