xenosaurus
Định nghĩa
Xenosaurus là một danh từ riêng trong tiếng Anh, chỉ một chi (giống) thằn lằn duy nhất thuộc họ Xenosauridae. Các loài thằn lằn này có thân hình mảnh mai, sống chủ yếu ở Mexico. Đặc điểm nổi bật của chúng là phần lưng được phủ bởi những hạt nhỏ li ti và các nốt sần (u nhỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Xenosaurus là một loài thằn lằn hiếm được tìm thấy ở Mexico.)
- (Các nhà sinh vật học nghiên cứu xenosaurus để hiểu về kết cấu da độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Xenosaurus thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực động vật học (herpetology) để chỉ chi thằn lằn này.
- The xenosaurus is the type genus of the family Xenosauridae. (Xenosaurus là chi điển hình của họ Xenosauridae.)
Biến thể và từ gần giống
- Xenosauridae (danh từ): họ thằn lằn mà xenosaurus là chi duy nhất.
- Xenosauridae includes only one genus, xenosaurus. (Họ Xenosauridae chỉ bao gồm một chi duy nhất là xenosaurus.)
- Xenosaurine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Xenosauridae.
- Xenosaurine lizards have a distinct granular skin. (Thằn lằn thuộc họ Xenosauridae có da dạng hạt đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh vì đây là thuật ngữ khoa học chính xác. Có thể dùng "knob-scaled lizard" (thằn lằn vảy nốt) để mô tả đặc điểm, nhưng không thay thế hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.