xenotime
Định nghĩa
Danh từ:
- Xenotime là một loại khoáng vật màu nâu đến vàng, có thành phần chính là phốt phát của yttrium, thường kết tinh dưới dạng tinh thể hình lăng trụ. Khoáng vật này thường được tìm thấy trong các mỏ đá granit và pegmatit, và là nguồn quan trọng của các nguyên tố đất hiếm như yttrium và các nguyên tố nhóm yttrium.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã xác định mẫu vật là xenotime nhờ màu nâu vàng đặc trưng và cấu trúc tinh thể của nó.)
- (Xenotime thường được khai thác để lấy yttrium, được sử dụng trong laser và chất phát quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xenotime deposit" (mỏ xenotime): chỉ một khu vực địa chất chứa trữ lượng lớn khoáng vật này. (Việc phát hiện một mỏ xenotime lớn có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)
- "xenotime crystal" (tinh thể xenotime): dùng để chỉ dạng kết tinh của khoáng vật này, thường được nghiên cứu trong ngành khoáng vật học.
Biến thể và từ gần giống
- Xenotime-(Y): một biến thể của xenotime, trong đó yttrium là nguyên tố chủ đạo. (Xenotime-(Y) là biến thể phổ biến nhất của khoáng vật này.)
- Xenotime-(Yb): biến thể chứa ytterbium, một nguyên tố đất hiếm khác.
Từ đồng nghĩa
- Yttrium phosphate: phốt phát yttrium, tên gọi hóa học của xenotime. (Phốt phát yttrium là công thức hóa học của xenotime.)
- Phosphate mineral: khoáng vật phốt phát, nhóm khoáng vật chứa xenotime.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho "xenotime" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xenotime".)