xeroderma

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh khô da: "xeroderma" một tình trạng da nhẹ, thường được coi một dạng của bệnh vảy , đặc trưng bởi sự khô thô ráp bất thường của da.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh khô da, khiến da của anh ấy cực kỳ khô.)
  • (Những người mắc bệnh khô da thường cần sử dụng kem dưỡng ẩm để làm dịu làn da thô ráp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xeroderma pigmentosum": một dạng bệnh khô da sắc tố, một rối loạn di truyền hiếm gặp khiến da cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng mặt trời.
    • Xeroderma pigmentosum requires patients to avoid all exposure to UV light. (Bệnh khô da sắc tố đòi hỏi bệnh nhân phải tránh mọi tiếp xúc với ánh sáng tử ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Xerodermatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh khô da.
    • The xerodermatic condition worsened during the winter months. (Tình trạng khô da trở nên tồi tệ hơn trong những tháng mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry skin: da khô (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Ichthyosis: bệnh vảy (một dạng nặng hơn của khô da).
Các cụm từ liên quan
  • Mild xeroderma: bệnh khô da nhẹ.
    • Mild xeroderma can be treated with over-the-counter lotions. (Bệnh khô da nhẹ có thể được điều trị bằng kem dưỡng không đơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xeroderma" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

xeroderma
A child with xeroderma applies moisturizer to their arm.