xerographic copier
Định nghĩa
Danh từ: Máy photocopy sử dụng công nghệ Xerox, một thiết bị sao chép tài liệu đồ họa bằng tác động của ánh sáng lên một bề mặt cách điện quang dẫn tích điện, nơi hình ảnh tiềm ẩn được phát triển bằng bột nhựa.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng đã mua một máy photocopy Xerox mới để thay thế cái cũ.)
- (Máy photocopy Xerox nổi tiếng với khả năng tạo ra các bản sao chất lượng cao một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xerographic copier" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn phòng để chỉ loại máy photocopy dựa trên nguyên lý điện quang, khác với máy in nhiệt hoặc máy in phun.
- The xerographic copier uses a photoconductive drum to transfer images. (Máy photocopy Xerox sử dụng một trống quang dẫn để truyền hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Xerography (danh từ): Kỹ thuật in Xerox, quá trình sao chép bằng cách sử dụng bột nhựa và ánh sáng.
- Xerography revolutionized the copying industry in the 20th century. (Kỹ thuật Xerox đã cách mạng hóa ngành sao chép vào thế kỷ 20.)
- Photocopier (danh từ): Máy photocopy nói chung, thường dùng để chỉ thiết bị sao chép tài liệu, bao gồm cả loại dùng công nghệ xerographic.
- Duplicator (danh từ): Máy nhân bản, một thiết bị tạo bản sao, trong đó máy photocopy Xerox là một loại.
Từ đồng nghĩa
- Xerox machine: Máy Xerox, tên thương hiệu phổ biến cho máy photocopy xerographic.
- Photocopier: Máy photocopy, thuật ngữ chung cho các thiết bị sao chép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xerographic copier". Tuy nhiên, trong văn nói, từ "Xerox" đôi khi được dùng như động từ (to xerox something) nghĩa là photocopy tài liệu.