xerographic printer

Định nghĩa

Danh từ: - Máy in xerographic: Một loại máy in trang sử dụng quy trình xerographic (quy trình in khô dựa trên nguyên tĩnh điện) để tạo ra bản in trên giấy. Máy in này thường được dùng trong các văn phòng hệ thống in ấn chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng gần đây đã mua một máy in xerographic mới cho việc in ấn khối lượng lớn.)
  • (Máy in xerographic nổi tiếng về tốc độ hiệu quả trong việc sản xuất tài liệu đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xerographic printer" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại máy in khác như máy in phun (inkjet) hay máy in laser (laser printer), xerographic printer sử dụng công nghệ in khô dựa trên bột mực (toner) trống quang dẫn.
    • The xerographic printer uses a photoconductive drum to transfer toner onto paper. (Máy in xerographic sử dụng một trống quang dẫn để chuyển bột mực lên giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Xerography (danh từ): Quy trình in xerographic, công nghệ nền tảng của máy in này.

    • Xerography was invented by Chester Carlson in 1938. (Xerography được phát minh bởi Chester Carlson vào năm 1938.)
  • Xerographic (tính từ): Liên quan đến hoặc sử dụng quy trình xerographic.

    • The xerographic process is widely used in photocopiers and laser printers. (Quy trình xerographic được sử dụng rộng rãi trong máy photocopy máy in laser.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy in laser (laser printer): Một loại máy in sử dụng công nghệ tương tự xerographic, nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong văn phòng.
  • Máy photocopy (photocopier): Một thiết bị sao chép tài liệu cũng dựa trên nguyên xerographic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print out (in ra): Hành động sử dụng máy in để tạo bản in.

    • Please print out the report using the xerographic printer. (Vui lòng in báo cáo ra bằng máy in xerographic.)
  • Set up (thiết lập): Cài đặt cấu hình máy in.

    • We need to set up the xerographic printer before the meeting. (Chúng ta cần thiết lập máy in xerographic trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xerographic printer", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "In như máy" (print like a machine): Dùng để chỉ việc in ấn nhanh chính xác, tương tự như hiệu suất của máy in xerographic.
xerographic printer
A xerographic printer produces a crisp black-and-white document.