xerophyllum tenax

Định nghĩa

Danh từ: Xerophyllum tenax một loài thực vật hoa thuộc họ Liliáceae (họ hành), nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ. Loài cây này thân rễ gỗ, các giống như cỏ cứng mọc thành bụigốc, các chùm hoa màu trắng kem mọc trên thân cao.

dụ sử dụng
  • (Xerophyllum tenax thường được gọi là cỏ gấu.)
  • ( của cây Xerophyllum tenax từng được người bản địa Mỹ sử dụng để đan giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xerophyllum tenax" thường xuất hiện trong các văn bản về thực vật học hoặc sinh thái học, đặc biệt khi mô tả các hệ sinh thái rừng thông đồng cỏ núi cao.
    • The understory of these forests is often dominated by Xerophyllum tenax. (Tầng dưới tán của những khu rừng này thường bị chi phối bởi cây Xerophyllum tenax.)
Biến thể từ gần giống
  • Beargrass (danh từ): tên thường gọi của Xerophyllum tenax trong tiếng Anh.
    • Beargrass is a key species in the ecology of the Pacific Northwest. (Cỏ gấu một loài chủ chốt trong hệ sinh thái của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ gấu (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt dành cho loài này.
    • Cỏ gấu thường mọcnhững vùng đất khô ráo, nhiều nắng. (Cỏ gấu thường mọcnhững vùng đất khô ráo, nhiều nắng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Xerophyllum tenax" đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.
xerophyllum tenax
A hiker admires a cluster of xerophyllum tenax blooming on a sunny mountain slope.