xerophytic plant
Định nghĩa
Danh từ: Thực vật ưa khô (xerophytic plant) là loài thực vật đã thích nghi để sống trong điều kiện khan hiếm nước, chẳng hạn như sa mạc, vùng đất khô cằn hoặc nơi có lượng mưa thấp. Những cây này thường có các đặc điểm như lá dày, thân mọng nước, hoặc lớp biểu bì dày để giảm mất nước.
Ví dụ sử dụng
- (Xương rồng là những ví dụ điển hình về thực vật ưa khô.)
- (Thực vật ưa khô thường có hệ thống rễ sâu để hút nước từ lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- So sánh với các loại thực vật khác: "xerophytic plant" thường được đối chiếu với "hydrophyte" (thực vật ưa nước) và "mesophyte" (thực vật ưa ẩm vừa phải).
- In desert ecosystems, xerophytic plants dominate, while hydrophytes thrive in wetlands. (Trong hệ sinh thái sa mạc, thực vật ưa khô chiếm ưu thế, trong khi thực vật ưa nước phát triển mạnh ở vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Xerophyte (danh từ): dạng rút gọn của "xerophytic plant", dùng để chỉ cùng một khái niệm.
- Succulents are a type of xerophyte. (Cây mọng nước là một loại thực vật ưa khô.)
- Xerophytic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của thực vật ưa khô.
- The xerophytic adaptation helps plants survive drought. (Sự thích nghi ưa khô giúp thực vật sống sót qua hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
- Cây chịu hạn: nhấn mạnh khả năng chịu đựng điều kiện khô hạn.
- Cây sa mạc: thường dùng để chỉ các loài thực vật đặc hữu của vùng sa mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể dùng cấu trúc mô tả):
- Adapt to drought: thích nghi với hạn hán.
- Xerophytic plants have adapted to drought by storing water in their stems. (Thực vật ưa khô đã thích nghi với hạn hán bằng cách trữ nước trong thân.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng cụm so sánh):
- As tough as a cactus: cứng cỏi như xương rồng (ám chỉ khả năng chịu đựng gian khổ).
- She is as tough as a cactus, surviving any challenge. (Cô ấy cứng cỏi như xương rồng, sống sót qua mọi thử thách.)