xeroradiography

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ thuật chụp X-quang khô, một phương pháp chụp ảnh phóng xạ sử dụng tia X kỹ thuật in khô (xerographic) thay vì kỹ thuật chụp X-quang thông thường (roentgenographic). Kết quảhình ảnh được tạo ra trên giấy thông thường thay vì phim X-quang.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật chụp X-quang khô từng được sử dụng cho chụp nhũ ảnh nhờ độ tương phản cao.)
  • (Bệnh viện đã thay thế kỹ thuật chụp X-quang khô bằng hệ thống hình ảnh kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xeroradiographic process": quy trình chụp X-quang khô.
    • The xeroradiographic process involves charging a selenium plate. (Quy trình chụp X-quang khô bao gồm việc nạp điện cho một tấm selen.)
  • "Xeroradiography in mammography": kỹ thuật chụp X-quang khô trong chụp nhũ ảnh.
    • Xeroradiography in mammography provided excellent detail for detecting microcalcifications. (Kỹ thuật chụp X-quang khô trong chụp nhũ ảnh cung cấp chi tiết tuyệt vời để phát hiện vi vôi hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Xeroradiographic (tính từ): thuộc về kỹ thuật chụp X-quang khô.
    • The xeroradiographic image showed clear bone structures. (Hình ảnh chụp X-quang khô cho thấy cấu trúc xương rõ ràng.)
  • Xerography (danh từ): kỹ thuật in khô (nguyên cơ bản của xeroradiography).
    • Xerography is used in photocopiers and laser printers. (Kỹ thuật in khô được sử dụng trong máy photocopy máy in laser.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry radiography: chụp X-quang khô.
  • Electroradiography: chụp X-quang điện (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "To perform xeroradiography": thực hiện kỹ thuật chụp X-quang khô.
    • The technician performed xeroradiography on the patient's hand. (Kỹ thuật viên đã thực hiện chụp X-quang khô trên bàn tay của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.

xeroradiography
A technician uses xeroradiography to examine a circuit board.