xerox copy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản sao chụp điện: "xerox copy" chỉ một bản sao được tạo ra bằng máy in dùng công nghệ sao chụp ảnh tĩnh điện (xerography). Đây là một thuật ngữ phổ biến để gọi tên bản sao từ máy photocopy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a xerox copy of this contract for my records. (Tôi cần một bản sao chụp điện của hợp đồng này để lưu hồ sơ.)
- The office assistant made five xerox copies of the report. (Trợ lý văn phòng đã tạo năm bản sao chụp điện của báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a xerox copy": tạo ra một bản sao chụp điện.
- Please make a xerox copy of this document before the meeting. (Vui lòng tạo một bản sao chụp điện của tài liệu này trước cuộc họp.)
"xerox copy" thường được dùng trong bối cảnh văn phòng, hành chính, và có thể thay thế bằng "photocopy" trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
Xerox (danh từ riêng): tên thương hiệu của một công ty sản xuất máy photocopy; thường được dùng như một danh từ chung để chỉ máy photocopy.
- I need to use the xerox to copy these papers. (Tôi cần dùng máy photocopy để sao chép những giấy tờ này.)
Photocopy (danh từ): bản sao chụp quang học, từ đồng nghĩa phổ biến với "xerox copy".
- Can you make a photocopy of this page? (Bạn có thể sao chụp trang này không?)
Từ đồng nghĩa
- Photocopy: bản sao chụp quang học.
- Copy: bản sao (nói chung), có thể không chỉ riêng sao chụp điện.
- I need a copy of the letter. (Tôi cần một bản sao của lá thư.)
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù vì "xerox copy" là danh từ ghép, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "make" (tạo ra) như ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "xerox copy". Tuy nhiên, trong giao tiếp không chính thức, "xerox" đôi khi được dùng như một động từ (ví dụ: "xerox this page"), nhưng đây là cách dùng không chính thống và mang tính thương hiệu hóa.