xerox machine

Định nghĩa

Danh từ: Máy photocopy (thương hiệu Xerox) – một thiết bị sao chép tài liệu, hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng tác động lên bề mặt cách điện tích điện, tạo ra bản sao thông qua bột nhựa (toner).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần dùng máy photocopy để sao chép những tài liệu này.)
  • (Máy photocopy trong văn phòng bị hỏng, vậy chúng tôi phải đến tiệm in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to xerox something": (động từ hóa) sao chép bằng máy photocopy.

    • Please xerox these reports for the meeting. (Làm ơn photocopy những báo cáo này cho cuộc họp.)
  • "xerox paper": giấy dùng cho máy photocopy.

    • We need to order more xerox paper for the machine. (Chúng tôi cần đặt thêm giấy photocopy cho máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Xerox (danh từ riêng): tên thương hiệu máy photocopy, thường được dùng như từ chung để chỉ máy photocopy.

    • Can you make a xerox of this page? (Bạn có thể photocopy trang này không?)
  • Photocopier (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ máy photocopy nói chung.

    • The photocopier is out of toner. (Máy photocopy hết mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Copier: máy sao chép (thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng).
  • Duplicator: máy nhân bản (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Copy out: sao chép bằng tay hoặc bằng máy.
    • She copied out the entire report by hand. ( ấy sao chép toàn bộ báo cáo bằng tay.)
  • Run off: in hoặc sao chép nhiều bản.
    • We need to run off 50 copies of this flyer. (Chúng tôi cần in 50 bản của tờ rơi này.)
Thành ngữ liên quan
  • Xerox generation: thế hệ photocopy – chỉ những người quen với việc sao chép tài liệu thay vì viết tay.
    • He belongs to the xerox generation, always copying instead of creating. (Anh ấy thuộc thế hệ photocopy, luôn sao chép thay vì sáng tạo.)
xerox machine
A teacher makes copies on the xerox machine.