xestobium rufovillosum

Định nghĩa

Danh từ: Xestobium rufovillosum tên khoa học của một loài bọ cánh cứng thuộc họ bọ mọt (Anobiidae). Loài này nổi tiếng hành vi đục lỗ trên gỗ, tạo ra âm thanh tích tắc đều đặn. Trong văn hóa dân gian, âm thanh này thường bị mê tín cho điềm báo về cái chết.

dụ sử dụng
  • (Âm thanh tích tắc trong ngôi nhà cổ do sự xâm nhập của loài Xestobium rufovillosum gây ra.)
  • (Những người mê tín tin rằng tiếng ồn của Xestobium rufovillosum báo trước một cái chết trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deathwatch beetle": Tên thông thường của loài này trong tiếng Anh, ám chỉ âm thanh tích tắc được cho báo hiệu cái chết.
    • The deathwatch beetle, or Xestobium rufovillosum, is a pest that damages historic wooden structures. (Bọ đồng hồ tử thần, hay Xestobium rufovillosum, một loài gây hại phá hủy các cấu trúc gỗ lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Deathwatch beetle (danh từ): Tên thông thường của loài này.
    • The deathwatch beetle is often heard in old churches. (Bọ đồng hồ tử thần thường được nghe thấy trong các nhà thờ cổ.)
  • Wood-boring beetle (danh từ): Bọ đục gỗ, chỉ chung các loài bọ đục lỗ trên gỗ.
    • Xestobium rufovillosum is a type of wood-boring beetle. (Xestobium rufovillosum một loại bọ đục gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deathwatch beetle: Bọ đồng hồ tử thần (tên thông thường).
  • Woodworm: Mọt gỗ (thường dùng chung cho các loài ấu trùng đục gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "The ticking of the deathwatch beetle": Tiếng tích tắc của bọ đồng hồ tử thần, thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho điềm báo tử vong hoặc sự kết thúc.
    • In literature, the ticking of the deathwatch beetle is a symbol of impending doom. (Trong văn học, tiếng tích tắc của bọ đồng hồ tử thần biểu tượng của tai họa sắp xảy ra.)