xi-líp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần lót ngắn, bó sát: "xi-líp" chỉ một loại quần lót có thiết kế ngắn, thường ôm sát cơ thể, che phủ phần hông và mông. Từ này là phiên âm từ tiếng Pháp "slip".
- Đồ bơi nam: "xi-líp" cũng được dùng để chỉ loại quần bơi ngắn, bó sát dành cho nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mặc một chiếc xi-líp màu đen. (Anh ấy mặc một chiếc quần lót ngắn màu đen.)
- Cô ấy mua cho chồng vài cái xi-líp mới. (Cô ấy mua cho chồng vài cái quần lót ngắn mới.)
- Khi đi bơi, anh ấy thường mặc xi-líp thay vì quần bơi dài. (Khi đi bơi, anh ấy thường mặc quần bơi ngắn thay vì quần bơi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xi-líp tắm": quần bơi ngắn, bó sát, thường dùng cho nam giới.
- Xi-líp tắm là lựa chọn phổ biến của các vận động viên bơi lội. (Quần bơi ngắn là lựa chọn phổ biến của các vận động viên bơi lội.)
"xi-líp lót": quần lót ngắn, bó sát, dùng mặc hàng ngày.
- Chất liệu cotton thoáng mát thường được dùng để may xi-líp lót. (Chất liệu cotton thoáng mát thường được dùng để may quần lót ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
Slip (danh từ, từ gốc tiếng Pháp/Anh): quần lót ngắn, bó sát — tương tự "xi-líp".
- Slip de bain (tiếng Pháp): quần bơi ngắn.
Quần lót (danh từ): từ chung chỉ các loại quần mặc bên trong, bao gồm cả xi-líp.
- Quần lót nam có nhiều kiểu dáng, trong đó xi-líp là kiểu phổ biến. (Quần lót nam có nhiều kiểu dáng, trong đó quần lót ngắn là kiểu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
Quần sịp: từ thông tục chỉ quần lót nam, tương đương với xi-líp.
- Anh ấy mặc quần sịp màu xanh. (Anh ấy mặc quần lót ngắn màu xanh.)
Quần lót ngắn: mô tả chính xác kiểu dáng của xi-líp.
- Quần lót ngắn thường được ưa chuộng vì sự thoải mái. (Quần lót ngắn thường được ưa chuộng vì sự thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
- Không có từ thành ngữ phổ biến liên quan đến "xi-líp", vì từ này chỉ một loại trang phục cụ thể và ít xuất hiện trong thành ngữ.