xi-măng

xi-măng

Một công nhân đang trộn xi-măng trong một thùng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất kết dính trong xây dựng: "xi-măng" một loại bột mịn, màu xám, khi trộn với nước cát (hoặc đá) sẽ tạo thành vữa hoặc tông, dùng để xây, trát, đổ móng, làm đường, v.v.
    • Vật liệu xây dựng chính: "xi-măng" thành phần cốt lõi trong nhiều công trình, giúp kết dính các vật liệu khác lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thợ xây đang trộn xi-măng với cát để làm vữa. (Người thợ đang pha trộn bột xi-măng với cát để tạo hỗn hợp xây tường.)
    • Nhà máy sản xuất xi-măng mới đi vào hoạt động. (Cơ sở chế tạo xi-măng vừa bắt đầu vận hành.)
    • Xi-măng cốt thép vật liệu chịu lực tốt. (Xi-măng kết hợp với thép tạo nên kết cấu bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xi-măng cốt thép": tông cốt thép, vật liệu xây dựng độ bền cao nhờ kết hợp xi-măng với thép.

    • Cầu đường hiện đại thường được làm bằng xi-măng cốt thép. (Công trình giao thông ngày nay dùng tông cốt thép để đảm bảo độ vững chắc.)
  • "xây xi-măng": hành động dùng vữa xi-măng để xây gạch, đá, hoặc trát tường.

    • Họ đang xây xi-măng cho bức tường rào. (Họ đang dùng vữa xi-măng để xây dựng hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Xi măng (danh từ): cách viết khác, phổ biến trong văn bản không dấu (thường dùng trên bao bì, biển hiệu).
  • tông (danh từ): hỗn hợp xi-măng, cát, đá nước sau khi đông cứngsản phẩm từ xi-măng.
    • tông được đổ vào khuôn để làm cột nhà. (Hỗn hợp xi-măng đã đông cứng dùng làm cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ (danh từ): vữa xi-măng loãng, thường dùng để trát hoặc kết dính.
    • Trộn hồ xi-măng để ốp gạch. (Pha loãng xi-măng để dán gạch lên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Chắc như xi-măng: (thành ngữ so sánh) chỉ sự vững chắc, kiên cố, khó lay chuyển.
    • Lời hứa của anh ấy chắc như xi-măng. (Lời hứa rất đáng tin cậy, không thay đổi.)