xi-măng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất kết dính trong xây dựng: "xi-măng" là một loại bột mịn, màu xám, khi trộn với nước và cát (hoặc đá) sẽ tạo thành vữa hoặc bê tông, dùng để xây, trát, đổ móng, làm đường, v.v.
- Vật liệu xây dựng chính: "xi-măng" là thành phần cốt lõi trong nhiều công trình, giúp kết dính các vật liệu khác lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thợ xây đang trộn xi-măng với cát để làm vữa. (Người thợ đang pha trộn bột xi-măng với cát để tạo hỗn hợp xây tường.)
- Nhà máy sản xuất xi-măng mới đi vào hoạt động. (Cơ sở chế tạo xi-măng vừa bắt đầu vận hành.)
- Xi-măng cốt thép là vật liệu chịu lực tốt. (Xi-măng kết hợp với thép tạo nên kết cấu bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xi-măng cốt thép": bê tông cốt thép, vật liệu xây dựng có độ bền cao nhờ kết hợp xi-măng với thép.
- Cầu đường hiện đại thường được làm bằng xi-măng cốt thép. (Công trình giao thông ngày nay dùng bê tông cốt thép để đảm bảo độ vững chắc.)
"xây xi-măng": hành động dùng vữa xi-măng để xây gạch, đá, hoặc trát tường.
- Họ đang xây xi-măng cho bức tường rào. (Họ đang dùng vữa xi-măng để xây dựng hàng rào.)
Biến thể và từ gần giống
- Xi măng (danh từ): cách viết khác, phổ biến trong văn bản không dấu (thường dùng trên bao bì, biển hiệu).
- Bê tông (danh từ): hỗn hợp xi-măng, cát, đá và nước sau khi đông cứng — sản phẩm từ xi-măng.
- Bê tông được đổ vào khuôn để làm cột nhà. (Hỗn hợp xi-măng đã đông cứng dùng làm cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Hồ (danh từ): vữa xi-măng loãng, thường dùng để trát hoặc kết dính.
- Trộn hồ xi-măng để ốp gạch. (Pha loãng xi-măng để dán gạch lên tường.)
Thành ngữ liên quan
- Chắc như xi-măng: (thành ngữ so sánh) chỉ sự vững chắc, kiên cố, khó lay chuyển.
- Lời hứa của anh ấy chắc như xi-măng. (Lời hứa rất đáng tin cậy, không thay đổi.)