xian
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tây An: "Xian" là tên gọi của một thành phố ở miền trung Trung Quốc, từng là kinh đô của đế chế Trung Hoa cổ đại từ năm 221 đến 206 trước Công nguyên. Thành phố này nổi tiếng với lịch sử lâu đời và đội quân đất nung (Terracotta Army).
Ví dụ sử dụng
- (Tây An là một điểm đến du lịch nổi tiếng cho những ai quan tâm đến lịch sử Trung Hoa cổ đại.)
- (Đội quân đất nung được phát hiện gần Tây An vào năm 1974.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xian cuisine": ẩm thực Tây An, nổi bật với các món như bánh mì dẹt (bing) và mì kéo tay (hand-pulled noodles).
- Xian cuisine is known for its bold flavors and use of spices. (Ẩm thực Tây An được biết đến với hương vị đậm đà và cách sử dụng gia vị.)
"Xian dialect": phương ngữ Tây An, một dạng của tiếng Trung Quốc.
- The Xian dialect has distinct pronunciation compared to standard Mandarin. (Phương ngữ Tây An có cách phát âm khác biệt so với tiếng Quan Thoại chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xi'an (cách viết phổ biến hơn): Tây An (thành phố).
- Xi'an is one of the Four Great Ancient Capitals of China. (Tây An là một trong Tứ Đại Cổ Đô của Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Chang'an: tên cổ của Tây An, được sử dụng trong thời kỳ nhà Đường.
- Chang'an was once the largest city in the world. (Trường An từng là thành phố lớn nhất thế giới.)
Các cụm từ liên quan
- Xian City Wall: Tường thành Tây An, một trong những bức tường thành cổ được bảo tồn tốt nhất ở Trung Quốc.
- Tourists can bike along the Xian City Wall for a panoramic view. (Du khách có thể đạp xe dọc theo Tường thành Tây An để ngắm toàn cảnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Xian in your heart": không phải là thành ngữ phổ biến; chỉ có thể dùng trong ngữ cảnh ca ngợi thành phố.
- Even after leaving, he carries Xian in his heart. (Dù đã rời đi, anh ấy vẫn mang Tây An trong trái tim.)