xii
Định nghĩa
Tính từ:
- Số mười hai: "xii" (viết bằng chữ số La Mã) chỉ số lượng gồm 12 đơn vị hoặc vật thể. Từ này được dùng để biểu thị số thứ tự hoặc số đếm trong văn bản trang trọng, lịch sử, hoặc đánh số chương, mục.
Danh từ:
- Số mười hai: "xii" dùng để chỉ chính số 12, là số đếm sau 11 và trước 13.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The chapter xii of the book discusses ancient Rome. (Chương xii của cuốn sách thảo luận về La Mã cổ đại.)
- King Louis xii ruled France from 1498 to 1515. (Vua Louis xii trị vì nước Pháp từ năm 1498 đến 1515.)
Danh từ:
- In Roman numerals, xii is the number after xi. (Trong chữ số La Mã, xii là số đứng sau xi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xii" trong niên đại: Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc trên các công trình kiến trúc cổ để chỉ năm.
- The inscription on the monument reads "MDCCCLXII" (1862). (Dòng chữ khắc trên tượng đài ghi "MDCCCLXII" (1862).)
"xii" trong đánh số trang phụ lục: Dùng để đánh số trang đầu sách hoặc phần mục lục.
- The preface ends on page xii. (Lời nói đầu kết thúc ở trang xii.)
Biến thể và từ gần giống
XII (viết hoa): Dạng viết hoa của "xii", thường dùng trong tiêu đề hoặc văn bản trang trọng.
- Act XII of the play is the climax. (Hồi XII của vở kịch là cao trào.)
12 (số Ả Rập): Dạng số thông thường thay thế cho "xii".
- There are 12 months in a year. (Có 12 tháng trong một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Twelve: Số mười hai trong tiếng Anh.
- Dozen: Một tá (12 đơn vị), thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- A dozen eggs. (Một tá trứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "xii" vì đây là một chữ số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "The xii labors of Hercules": Mười hai kỳ công của Hercules, một thành ngữ chỉ những nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
- Completing this project felt like the xii labors of Hercules. (Hoàn thành dự án này giống như mười hai kỳ công của Hercules vậy.)