ximenesia encelioides

Định nghĩa

Danh từ:
- Ximenesia encelioides một loài cây thân thảo hàng năm, màu xanh xám, mọc hoang, với hoa màu vàng. Loài cây này phân bố chủ yếuvùng Tây Nam Hoa Kỳ đến Mexico. thường được gọi là "cỏ úa vàng" trong tiếng Việt, nhưng tên khoa học thuật ngữ chính xác duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Ximenesia encelioides thường mọcnhững vùng đất khô cằn nhiều nắng.)
  • (Loài ximenesia encelioides hoa màu vàng tươi, thu hút nhiều loài côn trùng thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ximenesia encelioides" được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cụ thể trong họ Cúc (Asteraceae).
    • Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ximenesia encelioidesvùng sa mạc Sonoran. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ximenesia encelioidesvùng sa mạc Sonoran.)
Biến thể từ gần giống
  • Ximenesia (danh từ): Chi thực vật chứa loài này.
    • Chi ximenesia bao gồm nhiều loài cây thân thảo khác. (Chi ximenesia bao gồm nhiều loài cây thân thảo khác.)
  • Encelioides (tính từ): Từ ghép trong tên khoa học, chỉ sự tương đồng với chi Encelia.
    • Phần "encelioides" trong tên cho thấy loài này giống với các loài thuộc chi Encelia. (Phần "encelioides" trong tên cho thấy loài này giống với các loài thuộc chi Encelia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ úa vàng (danh từ): Tên thông thường không chính thức trong tiếng Việt.
    • Cỏ úa vàng tên gọi dân dã của ximenesia encelioides. (Cỏ úa vàng tên gọi dân dã của ximenesia encelioides.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

ximenesia encelioides
A botanist carefully examines a ximenesia encelioides plant in a desert garden.