xinjiang uighur autonomous region

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương: Đây một đơn vị hành chính cấp tỉnh nằmphía tây bắc xa xôi của Trung Quốc, biên giới với Mông Cổ Kazakhstan. Đây tỉnh lớn nhất về diện tích trong Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quê hương của người Duy Ngô Nhĩ (Uighur).

dụ sử dụng
  • (Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương nổi tiếng với các nhóm dân tộc đa dạng di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương để khám phá những cảnh quan tuyệt đẹp như sa mạc Taklamakan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Xinjiang Uighur Autonomous Region" thường được nhắc đến trong các bối cảnh chính trị, lịch sử, hoặc địa khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến dân tộc thiểu số, kinh tế, an ninhTrung Quốc.
  • "Xinjiang" tên gọi tắt thông dụng trong các bài báo hoặc văn bản không chính thức, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính trị của khu vực tự trị này.
    • Xinjiang is a key region for China's Belt and Road Initiative. (Tân Cương một khu vực quan trọng trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xinjiang (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương.
    • Cotton production in Xinjiang has been a topic of international debate. (Sản xuất bông ở Tân Cương đã trở thành chủ đề tranh luận quốc tế.)
  • Uighur (danh từ): người Duy Ngô Nhĩ, một nhóm dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ chủ yếu sinh sống tại khu vực này.
    • The Uighur people have a distinct language and culture. (Người Duy Ngô Nhĩ ngôn ngữ văn hóa riêng biệt.)
  • Autonomous region (danh từ): khu tự trị, một đơn vị hành chính quyền tự trị nhất định trong hệ thống chính trị Trung Quốc.
    • Tibet is another autonomous region in China. (Tây Tạng một khu tự trị khácTrung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tân Cương (tên gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt).
  • Khu tự trị Tân Cương (cách nói rút gọn thường dùng trong các bản tin).
Các cụm từ liên quan
  • "Xinjiang issue": vấn đề Tân Cương, thường đề cập đến các tranh cãi về nhân quyền chính sách dân tộc tại khu vực này.
    • The Xinjiang issue has drawn attention from international human rights organizations. (Vấn đề Tân Cương đã thu hút sự chú ý của các tổ chức nhân quyền quốc tế.)
  • "Xinjiang cotton": bông Tân Cương, một sản phẩm nông nghiệp quan trọng nhưng gây tranh cãi do các cáo buộc về lao động cưỡng bức.
    • Many companies have stopped using Xinjiang cotton due to ethical concerns. (Nhiều công ty đã ngừng sử dụng bông Tân Cương lo ngại về đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • "The crossroads of Asia": ngã châu Á, một cụm từ mô tả vị trí địa chiến lược của Tân Cương, nơi kết nối Trung Quốc với Trung Á.
    • Historically, the Xinjiang Uighur Autonomous Region has been called the crossroads of Asia due to its role on the Silk Road. (Trong lịch sử, Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương được gọi là ngã châu Á vai trò của trên Con đường lụa.)
xinjiang uighur autonomous region
The Xinjiang Uighur Autonomous Region is known for its beautiful mountain landscapes and fruit orchards.