xinjiang

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên gọi của một khu vực hành chínhTrung Quốc. - Khu tự trị Tân Cương: Một tỉnh tự trị nằmphía tây bắc Trung Quốc, giáp biên giới với Mông Cổ Kazakhstan. Đây tỉnh lớn nhất của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quê hương của người Duy Ngô Nhĩ.

dụ sử dụng
  • (Tân Cương nổi tiếng với các nhóm dân tộc đa dạng di sản văn hóa phong phú.)
  • (Con đường lụa từng đi qua Tân Cương, kết nối Trung Quốc với Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Xinjiang region": vùng Tân Cương, thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc chính trị.

    • The Xinjiang region has been a focal point of international attention in recent years. (Vùng Tân Cương đã trở thành tâm điểm chú ý của quốc tế trong những năm gần đây.)
  • "Xinjiang Uighur Autonomous Region": tên chính thức của khu vực này trong tiếng Việt.

    • The Xinjiang Uighur Autonomous Region was established in 1955. (Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương được thành lập vào năm 1955.)
Biến thể từ gần giống
  • Tân Cương (phiên âm Hán-Việt): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Nhiều du khách muốn khám phá văn hóa Tân Cương. (Many tourists want to explore Xinjiang's culture.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu tự trị Tân Cương Duy Ngô Nhĩ: tên đầy đủ chính thức.
  • Vùng Tân Cương: cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong báo chí.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "Xinjiang" thường xuất hiện trong các bài viết về địa , lịch sử, chính trị, nhân quyền. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự nhạy cảm về chính trị văn hóa liên quan đến khu vực này.
xinjiang
A family enjoys sweet grapes grown in Xinjiang.