xiphoid process
Định nghĩa
Xiphoid process (Danh từ): Mỏm kiếm, là phần nhỏ nhất trong ba phần của xương ức (sternum); nó khớp với thân xương ức (corpus sternum) và xương sườn thứ bảy. Đây là một cấu trúc sụn khi còn trẻ, dần dần hóa xương khi về già.
Ví dụ sử dụng
- (Mỏm kiếm nằm ở đáy xương ức, giữa các xương sườn.)
- (Trong quá trình hồi sức tim phổi, không nên ấn trực tiếp lên mỏm kiếm để tránh gây chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học lâm sàng, xiphoid process thường được nhắc đến như một điểm mốc để xác định vị trí tim và các cơ quan trong lồng ngực.
- (Gãy mỏm kiếm hiếm gặp nhưng có thể xảy ra do chấn thương hoặc ép tim hồi sức quá mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiphoid (adj): thuộc về mỏm kiếm, có hình dạng giống mỏm kiếm.
- The xiphoid cartilage is flexible in children. (Sụn mỏm kiếm linh hoạt ở trẻ em.)
- Xiphisternum (Danh từ): một tên gọi khác của xiphoid process, thường dùng trong văn bản giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
- Mỏm kiếm (tiếng Việt thuần): cách gọi thông thường của xiphoid process.
- Phần dưới của xương ức: mô tả vị trí, nhưng không chính xác bằng thuật ngữ chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
- Xiphoid process fracture: gãy mỏm kiếm.
- A xiphoid process fracture can cause chest pain and difficulty breathing. (Gãy mỏm kiếm có thể gây đau ngực và khó thở.)
- Xiphoid process palpation: sờ nắn mỏm kiếm, một kỹ thuật trong khám lâm sàng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến xiphoid process vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.