xiphosurus polyphemus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xiphosurus polyphemus là tên khoa học của một loài động vật chân khớp biển lớn, sống ở bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ. Loài này có mai hình vòm giống như móng ngựa và một đuôi cứng, nhọn. Nó được coi là một hóa thạch sống, có họ hàng với con mọt gỗ (wood louse).
Ví dụ sử dụng
- (Xiphosurus polyphemus thường được gọi là cua móng ngựa vì hình dạng mai của nó.)
- (Máu của Xiphosurus polyphemus được dùng trong xét nghiệm y tế để phát hiện nhiễm khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "living fossil": thuật ngữ dùng để mô tả Xiphosurus polyphemus vì loài này đã tồn tại gần như không thay đổi qua hàng triệu năm.
- Xiphosurus polyphemus is considered a living fossil because its ancestors date back over 450 million years. (Xiphosurus polyphemus được coi là hóa thạch sống vì tổ tiên của nó đã tồn tại hơn 450 triệu năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Horseshoe crab (danh từ): tên thông thường của Xiphosurus polyphemus, dựa trên hình dạng mai giống móng ngựa.
- Horseshoe crabs are not true crabs but are more closely related to spiders and scorpions. (Cua móng ngựa không phải là cua thật mà có họ hàng gần với nhện và bọ cạp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Horseshoe crab: cua móng ngựa (tên phổ biến).
- Limulus polyphemus: tên khoa học cũ, đôi khi vẫn được dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến Xiphosurus polyphemus.
Thành ngữ liên quan
- "A living fossil": thành ngữ chỉ một sinh vật hoặc thứ gì đó đã tồn tại từ thời cổ đại và ít thay đổi.
- Some people call the coelacanth a living fossil, just like Xiphosurus polyphemus. (Một số người gọi cá vây tay là hóa thạch sống, giống như Xiphosurus polyphemus.)