xiphosurus polyphemus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xiphosurus polyphemus tên khoa học của một loài động vật chân khớp biển lớn, sốngbờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ. Loài này mai hình vòm giống như móng ngựa một đuôi cứng, nhọn. được coi một hóa thạch sống, họ hàng với con mọt gỗ (wood louse).
dụ sử dụng
  • (Xiphosurus polyphemus thường được gọi là cua móng ngựa hình dạng mai của .)
  • (Máu của Xiphosurus polyphemus được dùng trong xét nghiệm y tế để phát hiện nhiễm khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "living fossil": thuật ngữ dùng để mô tả Xiphosurus polyphemus loài này đã tồn tại gần như không thay đổi qua hàng triệu năm.
    • Xiphosurus polyphemus is considered a living fossil because its ancestors date back over 450 million years. (Xiphosurus polyphemus được coi hóa thạch sống tổ tiên của đã tồn tại hơn 450 triệu năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseshoe crab (danh từ): tên thông thường của Xiphosurus polyphemus, dựa trên hình dạng mai giống móng ngựa.
    • Horseshoe crabs are not true crabs but are more closely related to spiders and scorpions. (Cua móng ngựa không phải cua thật họ hàng gần với nhện bọ cạp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe crab: cua móng ngựa (tên phổ biến).
  • Limulus polyphemus: tên khoa học , đôi khi vẫn được dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể liên quan đến Xiphosurus polyphemus.
Thành ngữ liên quan
  • "A living fossil": thành ngữ chỉ một sinh vật hoặc thứ đó đã tồn tại từ thời cổ đại ít thay đổi.
    • Some people call the coelacanth a living fossil, just like Xiphosurus polyphemus. (Một số người gọi vây tay hóa thạch sống, giống như Xiphosurus polyphemus.)