xiphoïdien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) mẩu ức: Từ dùng trong giải phẫu học để chỉ phần dưới cùng của xương ức, hình dạng giống như mũi kiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus xiphoïdien est une petite extension cartilagineuse du sternum. (Mẩu ứcmột phần mở rộng nhỏ bằng sụn của xương ức.)
    • Une douleur dans la région xiphoïdienne peut être liée à des problèmes digestifs. (Cơn đauvùng mẩu ức có thể liên quan đến các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appendice xiphoïdien" hoặc "processus xiphoïdien": Các thuật ngữ y học chính xác để chỉ cấu trúc giải phẫu này.
    • L'appendice xiphoïdien est parfois palpable chez les personnes maigres. (Mẩu ức đôi khi có thể sờ thấynhững người gầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Xiphoïde (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ chính cấu trúc mẩu ức.
    • Le xiphoïde est une partie fragile du squelette. (Mẩu ứcmột phần dễ vỡ của bộ xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous-sternal: Dưới xương ức (mô tả vị trí tương đối, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ trong bối cảnh giải phẫu).
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) mẩu ức