xiphoïdien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) mẩu ức: Từ dùng trong giải phẫu học để chỉ phần dưới cùng của xương ức, có hình dạng giống như mũi kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le processus xiphoïdien est une petite extension cartilagineuse du sternum. (Mẩu ức là một phần mở rộng nhỏ bằng sụn của xương ức.)
- Une douleur dans la région xiphoïdienne peut être liée à des problèmes digestifs. (Cơn đau ở vùng mẩu ức có thể liên quan đến các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appendice xiphoïdien" hoặc "processus xiphoïdien": Các thuật ngữ y học chính xác để chỉ cấu trúc giải phẫu này.
- L'appendice xiphoïdien est parfois palpable chez les personnes maigres. (Mẩu ức đôi khi có thể sờ thấy ở những người gầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiphoïde (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ chính cấu trúc mẩu ức.
- Le xiphoïde est une partie fragile du squelette. (Mẩu ức là một phần dễ vỡ của bộ xương.)
Từ đồng nghĩa
- Sous-sternal: Dưới xương ức (mô tả vị trí tương đối, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ trong bối cảnh giải phẫu).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) mẩu ức