xiv
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười bốn: "xiv" là một danh từ dùng để chỉ số 14 trong hệ thống số La Mã, là kết quả của phép cộng giữa mười ba và một. Đây là một số đếm trong dãy số tự nhiên.
Tính từ:
- Thứ mười bốn: "xiv" cũng được dùng như một tính từ để chỉ thứ tự, có nghĩa là nhiều hơn mười ba một đơn vị. Ví dụ: "the xiv century" (thế kỷ thứ mười bốn).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number xiv is often used in clock faces. (Số mười bốn thường được dùng trên mặt đồng hồ.)
- In Roman numerals, xiv represents fourteen. (Trong số La Mã, xiv đại diện cho mười bốn.)
Tính từ:
- Chapter xiv of the book is very interesting. (Chương mười bốn của cuốn sách rất thú vị.)
- He finished in xiv place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười bốn trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xiv as a cardinal number": dùng như số đếm, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ số lượng.
- The document had xiv pages. (Tài liệu có mười bốn trang.)
"xiv in year notation": dùng để chỉ năm, ví dụ năm 14 sau Công nguyên.
- The event occurred in the year xiv AD. (Sự kiện xảy ra vào năm 14 sau Công nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Fourteen (danh từ/tính từ): số mười bốn trong tiếng Anh hiện đại, tương đương với "xiv".
- There are fourteen students in the class. (Có mười bốn học sinh trong lớp.)
XIV (viết hoa): dạng viết hoa của "xiv", thường dùng trong tiêu đề hoặc tên riêng.
- King Louis XIV of France. (Vua Louis thứ mười bốn của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- 14: số Ả Rập tương đương.
- Fourteen: từ tiếng Anh hiện đại cho số 14.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "xiv" vì đây là một số La Mã, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xiv" vì đây là một ký hiệu số học cụ thể.