xix
Định nghĩa
Tính từ:
- Mười chín: "xix" là số đếm, chỉ số lượng là mười chín (19), là số liền sau mười tám.
Danh từ:
- Số mười chín: "xix" dùng để chỉ chính số 19, hoặc một tập hợp gồm mười chín đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- There are xix students in the class. (Có mười chín học sinh trong lớp.)
- She celebrated her xix birthday. (Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ mười chín của mình.)
Danh từ:
- Xix is an odd number. (Mười chín là một số lẻ.)
- The total count was xix. (Tổng số đếm là mười chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the xixth century": thế kỷ thứ 19 (viết tắt là XIX).
- Many inventions were made in the xixth century. (Nhiều phát minh đã được thực hiện vào thế kỷ 19.)
"xix times": mười chín lần.
- He repeated the phrase xix times. (Anh ấy lặp lại cụm từ đó mười chín lần.)
Biến thể và từ gần giống
Nineteenth (adj, n): thứ mười chín (viết tắt là 19th).
- She finished in nineteenth place. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười chín.)
Nineteen (adj, n): mười chín (dạng viết thường của "xix").
- Nineteen is a prime number. (Mười chín là một số nguyên tố.)
Từ đồng nghĩa
- Nineteen: mười chín (dạng viết thường).
- 19: ký hiệu số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "xix".
Thành ngữ liên quan
- "nineteen to the dozen": nói rất nhanh và liên tục.
- She was talking nineteen to the dozen. (Cô ấy nói rất nhanh và liên tục.)