xl
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bốn mươi: "xl" là số La Mã biểu thị số 40, dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.
- Danh từ:
- Số bốn mươi: "xl" là một danh từ chỉ con số 40, là tích của 4 và 10.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is xl years old. (Anh ấy 40 tuổi.)
- There are xl students in the class. (Có 40 học sinh trong lớp.)
Danh từ:
- The number xl is written as XL in Roman numerals. (Số 40 được viết là XL trong chữ số La Mã.)
- She scored xl points in the game. (Cô ấy ghi được 40 điểm trong trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản cổ hoặc trang trọng: "xl" thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, đồng hồ, hoặc tên gọi của các sự kiện (ví dụ: Thế vận hội XL).
- The Super Bowl XL was held in Detroit. (Super Bowl XL đã được tổ chức tại Detroit.)
Trong kích cỡ quần áo: "XL" (viết hoa) thường là viết tắt của "Extra Large" (cỡ rất lớn), nhưng "xl" (viết thường) chủ yếu chỉ số 40.
Biến thể và từ gần giống
- XL (viết hoa): chữ số La Mã cho 40, thường dùng trong tên sự kiện hoặc văn bản trang trọng.
- 40 (số Ả Rập): cách viết phổ biến hơn của số 40 trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Forty: số 40 (tiếng Anh).
- Bốn mươi: số 40 (tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "xl".
Thành ngữ liên quan
- Life begins at forty: cuộc sống bắt đầu ở tuổi 40 (thành ngữ nói về sự khởi đầu mới ở tuổi trung niên).
- She decided to start a new career at xl. (Cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi 40.)