xli
Định nghĩa
Tính từ:
- Bốn mươi mốt: "xli" là số đếm, chỉ số lượng là một đơn vị cộng thêm vào bốn mươi (41). Từ này thường được dùng trong văn viết chính thức hoặc ký hiệu số La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy bốn mươi mốt tuổi.)
- (Cuốn sách có bốn mươi mốt chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử hoặc pháp lý, "xli" có thể xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc đánh số chương, mục (ví dụ: Chapter XLI).
- Refer to Article XLI of the constitution. (Tham khảo Điều XLI của hiến pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Forty-one (tính từ/danh từ): bốn mươi mốt (cách viết thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- She bought forty-one apples. (Cô ấy đã mua bốn mươi mốt quả táo.)
41 (số): ký hiệu số học tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Forty-first (tính từ): thứ bốn mươi mốt (dùng cho số thứ tự).
- He finished in forty-first place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ bốn mươi mốt.)
Các cụm từ liên quan
Không có cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến với "xli" do đây là số đếm hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.