xlii

xlii

A large Roman numeral "XLII" is carved into a stone monument.

Định nghĩa

Tính từ: chỉ số lượng 42, nhiều hơn bốn mươi (40) hai đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách 42 chương.)
  • ( 42 học sinh trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xlii" thường được dùng trong văn bản trang trọng, số La , hoặc khi đánh số chương, phần, trang trong sách.
    • Chapter xlii of the novel is very exciting. (Chương 42 của cuốn tiểu thuyết rất thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Forty-two (tính từ): cách viết số 42 bằng chữ trong tiếng Anh hiện đại.
    • She is forty-two years old. ( ấy 42 tuổi.)
  • 42 (số): dạng sốRập thông dụng.
    • The answer to the ultimate question is 42. (Câu trả lời cho câu hỏi tối hậu 42.)
Từ đồng nghĩa
  • Forty-two: từ tương đương trong tiếng Anh hiện đại, dùng phổ biến hơn.
  • XLII: dạng viết hoa của "xlii" trong số La , thường dùng trong tiêu đề hoặc văn bản chính thức.
Lưu ý văn hóa
  • Số 42 nổi tiếng trong văn hóa đại chúng qua tiểu thuyết "The Hitchhiker's Guide to the Galaxy" của Douglas Adams, nơi được mô tả "câu trả lời cho câu hỏi tối hậu về cuộc sống, vũ trụ mọi thứ".