xliii

Định nghĩa

Tính từ:
- số bốn mươi ba: "xliii" cách viết bằng số La cho số 43, dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách bốn mươi ba chương.)
  • (Ông ấy tổng thống thứ bốn mươi ba của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xliii" thường được dùng trong các văn bản trang trọng, lịch sử, hoặc đánh số chương, mục, trang phụ lục.
    • Refer to page xliii in the appendix. (Tham khảo trang bốn mươi ba trong phụ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • 43: cách viết sốRập tương đương.
  • XLIII: cách viết hoa thông thường của "xliii".
  • Forty-three: cách viết bằng chữ trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Forty-three: bốn mươi ba (cách diễn đạt bằng chữ).
  • 43: số 43 (cách viết sốRập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "xliii".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xliii".