xlv
Định nghĩa
- Tính từ:
- Số bốn mươi lăm: "xlv" là một số La Mã, có nghĩa là 45 (bốn mươi lăm). Nó được cấu tạo từ "XL" (40) và "V" (5), biểu thị số lượng nhiều hơn bốn mươi là năm.
Ví dụ sử dụng
- (Chương bắt đầu ở trang bốn mươi lăm.)
- (Ông ấy sinh ra vào năm thứ 45 của thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong đánh số trang hoặc chương: "xlv" thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển, sách, hoặc tài liệu kỹ thuật để chỉ số thứ tự.
- Refer to section xlv of the manual. (Tham khảo phần 45 của hướng dẫn sử dụng.)
Dùng trong niên đại hoặc sự kiện lịch sử: Đôi khi được dùng để biểu thị năm hoặc thế kỷ trong các ngữ cảnh trang trọng.
- The event took place in the year MDCCCLXLV. (Sự kiện diễn ra vào năm 1845.)
Biến thể và từ gần giống
XLV (viết hoa): Dạng chính thức của số La Mã 45.
- The king ruled for XLV years. (Nhà vua trị vì trong 45 năm.)
Forty-five (adj): Từ tiếng Anh tương đương, nghĩa là bốn mươi lăm.
- There are forty-five students in the class. (Có bốn mươi lăm học sinh trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- 45: Số Ả Rập, biểu thị cùng giá trị.
- Forty-five: Phiên bản tiếng Anh viết bằng chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "xlv" là một số La Mã.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "xlv", vì nó chủ yếu là ký hiệu số.