xlviii

Định nghĩa

Tính từ:
- Số 48 (bốn mươi tám): "xlviii" số La biểu thị số 48, được hình thành từ các tự XL (40) VIII (8). Từ này thường được dùng để chỉ số thứ tự hoặc số lượng trong các văn bản cổ, đồng hồ, hoặc tên các sự kiện (như Thế vận hội, Giải Super Bowl).

dụ sử dụng
  • (Năm 48 sau Công nguyên đánh dấu một sự kiện quan trọng trong lịch sử La .)
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 48 trong cuộc đua marathon.)
  • (Cuốn sách 48 chương, mỗi chương đề cập đến một chủ đề khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển: "xlviii" thường được dùng trong các tài liệu lịch sử, tên chương sách (như "Chapter XLVIII"), hoặc đánh số các mục trong văn bản pháp .

    • See Appendix XLVIII for the full list of regulations. (Xem Phụ lục XLVIII để biết danh sách đầy đủ các quy định.)
  • Trong tên sự kiện thể thao: Super Bowl XLVIII trận chung kết thứ 48 của giải bóng bầu dục NFL.

    • Super Bowl XLVIII was held in New Jersey. (Super Bowl thứ 48 được tổ chức tại New Jersey.)
Biến thể từ gần giống
  • XLVIII (chữ hoa): Dạng viết hoa thường dùng trong tiêu đề hoặc văn bản chính thức.
  • 48 (sốRập): Dạng số thông thường, dễ đọc hơn.
  • Forty-eight (từ tiếng Anh): Cách viết bằng chữ của số 48.
Từ đồng nghĩa
  • 48: SốRập tương đương.
  • Forty-eight: Cách viết bằng chữ trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "xlviii" số La , không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "The 48th state": Một cách nói ẩn dụ về Arizona (bang thứ 48 của Hoa Kỳ), thường được dùng trong văn hóa Mỹ.
    • Arizona is known as the 48th state to join the Union. (Arizona được biết đến bang thứ 48 gia nhập Liên bang.)