xoan

xoan

Cô ấy đang ở tuổi xoan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây xoan: Một loại cây thân gỗ, thuộc họ xoan (Meliaceae), hoa màu tím nhạt, mọc thành chùm, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ. Gỗ xoan nhẹ, dễ gia công, thường dùng làm đồ gia dụng.
    • Hoa xoan: Hoa của cây xoan, mùi thơm nhẹ, màu tím đặc trưng, thường nở vào mùa xuân.
  2. Tính từ (cổ hoặc văn chương):

    • Trẻ trung, thanh xuân: Dùng để chỉ tuổi trẻ, thời kỳ đẹp nhất của con người, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học. (Biến thể từ "xuân" – mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi trẻ.)
      • Lưu ý: Nghĩa này ít dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu trong thơ ca hoặc văn phong cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mùa xuân, cây xoan nở hoa tím ngát cả con đường. (Cây xoan ra hoa màu tím, phủ kín không gian.)
    • Gỗ xoan được dùng để đóng bàn ghế nhẹ bền. (Gỗ từ cây xoan thích hợp làm đồ nội thất.)
  • Tính từ (văn chương):

    • Tuổi đang xoan, nàng tràn đầy sức sống. (Thời thanh xuân của nàng rực rỡ như hoa xoan.)
    • Đời người mấy độ xoan? (Cuộc đời mấy lần được trẻ trung, tươi đẹp?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoa xoan": Cụm từ chỉ hoa của cây xoan, thường gợi nhớ về mùa xuân, quê hương.

    • Hoa xoan rụng đầy sân, nhắc nhớ một thời thơ ấu. (Hoa xoan rơi nhiều, gợi kỷ niệm tuổi thơ.)
  • "Xoan đào": Một giống cây xoan hoa hồng phớt, đẹp hơn xoan thường.

    • Cây xoan đào trước cổng nhà nở hoa rực rỡ. (Giống xoan đào hoa màu hồng, nở đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuân (danh từ): mùa xuân, tượng trưng cho tuổi trẻ.

    • Xuân về, trăm hoa đua nở. (Mùa xuân đến, nhiều loài hoa nở.)
    • Tuổi xuân của ấy thật tươi đẹp. (Thời trẻ của ấy rất đẹp.)
  • Xoan xoan (tính từ, văn chương): từ láy, chỉ sự non , mềm mại như xoan.

    • non xoan xoan dưới ánh nắng. ( cây non , mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sầu đâu (danh từ): tên gọi khác của cây xoan ở một số vùng miền.

    • Cây sầu đâu nở hoa tím biếc. (Cùng chỉ cây xoan, hoa màu tím.)
  • Thanh xuân (danh từ): thời kỳ trẻ trung, đẹp nhất của đời người.

    • Thanh xuân quãng thời gian quý giá. (Tương tự nghĩa "xoan" khi dùng làm tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hoa xoan nở, xuân về: Chỉ dấu hiệu mùa xuân đến, thường gợi cảm giác lãng mạn, hoài niệm.
    • Hoa xoan nở, xuân về, lòng người nao nức. (Mùa xuân đến khi hoa xoan nở, lòng người xao xuyến.)