xong chuyện

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Hoàn tất một việc, kết thúc một sự việc: "xong chuyện" chỉ trạng thái một công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đã được giải quyết, kết thúc, không còn phải tiếp tục xử lý nữa.
    • Làm qua loa, chiếu lệ: Trong một số ngữ cảnh, "xong chuyện" mang hàm ý làm một cách sơ sài, chỉ để hoàn thành cho , không chú trọng chất lượng.
dụ sử dụng
  • Hoàn tất một việc:

    • Anh ấy bảo tôi cứ vào đây xong chuyện. (Anh ấy nói rằng việc tên sẽ kết thúc mọi thủ tục.)
    • Sau khi nộp đơn, mọi thứ coi như xong chuyện. (Sau khi gửi đơn, không còn phải làm thêm.)
  • Làm qua loa:

    • chỉ làm cho xong chuyện, chẳng tâm huyết . ( thực hiện công việc một cách hời hợt, chỉ để hoàn thành.)
    • Cho ít tiền cho xong chuyện, khỏi phiền hà. (Đưa cho một ít tiền để chấm dứt sự việc, tránh rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xong chuyện" trong giao tiếp hàng ngày: Thường dùng khi muốn kết thúc một cuộc trao đổi, tranh luận hoặc yêu cầu.

    • Thôi, nói thế là xong chuyện, đừng nhắc lại nữa. (Dừng lại, câu chuyện kết thúcđây, không cần bàn thêm.)
  • "xong chuyện" với nghĩa tiêu cực: Ám chỉ việc làm qua loa, thiếu trách nhiệm.

    • Làm việc cũng chỉ nghĩ đến xong chuyện không tốt. (Làm việc chỉ mải lo kết thúc không chú trọng chất lượng thói quen xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xong việc: hoàn thành công việc, nhiệm vụtương tự "xong chuyện" nhưng nhấn mạnh vào công việc cụ thể.

    • Tôi sẽ gọi cho anh sau khi xong việc. (Tôi sẽ liên lạc sau khi hoàn tất công việc.)
  • Chấm dứt: kết thúc hoàn toàn một sự việc, tình huống.

    • Cuộc họp đã chấm dứt sau ba giờ đồng hồ. (Cuộc họp kết thúc sau ba giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết thúc: chấm dứt, không còn tiếp diễn.
  • Hoàn tất: làm xong, đã đạt đến điểm cuối.
  • Giải quyết: xử lý một vấn đề để không còn tồn tại.
Thành ngữ liên quan
  • Xong chuyện như chơi: hoàn thành việc đó một cách dễ dàng, nhanh chóng.

    • Công việc này xong chuyện như chơi, không khó. (Công việc này được giải quyết rất nhẹ nhàng, không gặp trở ngại.)
  • Cho xong chuyện: làm một việc chỉ để kết thúc, không quan tâm đến kết quả.

    • Anh ta tên cho xong chuyện, chẳng thèm đọc hợp đồng. (Anh ta tên một cách chiếu lệ, không xem xét nội dung.)
xong chuyện
Anh ấy làm việc một cách qua loa cho xong chuyện.