xoong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ nấu nướng: "xoong" là một loại nồi có tay cầm, thường làm bằng kim loại (nhôm, inox, gang), dùng để đun nấu thức ăn trên bếp.
- Lượng chứa: "xoong" cũng chỉ lượng thức ăn vừa đầy một cái xoong.
- Lưu ý: Từ này cũng có biến thể viết là "soong".
Ví dụ sử dụng
- Dụng cụ nấu nướng:
- Mẹ đang nấu canh trong cái xoong nhôm. (Mẹ đang nấu canh bằng chiếc nồi nhôm.)
- Xoong gang rất thích hợp để hầm thịt. (Nồi gang rất phù hợp để hầm thịt.)
- Lượng chứa:
- Cô ấy nấu một xoong thịt đầy. (Cô ấy nấu một lượng thịt đầy nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xoong nồi": cụm từ chỉ chung các dụng cụ nấu nướng trong bếp.
- Nhà bếp có đủ xoong nồi các loại. (Nhà bếp có đầy đủ các loại nồi niêu.)
- "cả xoong": nghĩa bóng chỉ một lượng lớn, hoặc toàn bộ.
- Anh ấy ăn cả xoong cơm một mình. (Anh ấy ăn hết cả nồi cơm một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Soong (danh từ): biến thể chính tả của "xoong", hoàn toàn đồng nghĩa.
- Soong nhôm nhẹ hơn soong gang. (Nồi nhôm nhẹ hơn nồi gang.)
- Nồi (danh từ): dụng cụ nấu nướng tương tự, nhưng thường có kích thước lớn hơn và không có tay cầm dài.
- Nồi cơm điện dễ sử dụng hơn xoong. (Nồi cơm điện dễ dùng hơn nồi thường.)
- Chảo (danh từ): dụng cụ nấu nướng có đáy phẳng, thành thấp, dùng để rán, xào.
- Chảo và xoong là hai vật dụng khác nhau trong bếp. (Chảo và nồi là hai vật dụng khác nhau trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Nồi (trong ngữ cảnh cụ thể): khi "xoong" và "nồi" có thể thay thế cho nhau, nhưng "xoong" thiên về loại nhỏ, có tay cầm.
- Cái xoong này nhỏ hơn cái nồi kia. (Cái nồi nhỏ này nhỏ hơn cái nồi lớn kia.)
Thành ngữ liên quan
- Xoong nồi xoong niêu: chỉ đầy đủ các loại nồi niêu trong bếp, thường dùng để nói về sự đầy đủ, tiện nghi.
- Nhà mới sắm đủ xoong nồi xoong niêu. (Nhà mới mua sắm đầy đủ nồi niêu bếp núc.)