xor circuit

Định nghĩa

Danh từ: - Mạch XOR (cổng XOR): "xor circuit" một mạch điện tử hoặc cổng logic trong máy tính thực hiện phép toán "hoặc loại trừ" (exclusive OR). Mạch này chỉ cho đầu ra 1 (đúng) khi chỉ khi một trong hai đầu vào của 1, nhưng không phải cả hai.

dụ sử dụng
  • (Mạch XOR rất cần thiết cho phép cộng nhị phân phát hiện khi chỉ một đầu vào đúng.)
  • (Trong điện tử số, một mạch XOR có thể được xây dựng bằng các cổng logic cơ bản như AND, OR NOT.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xor circuit in cryptography": Mạch XOR được sử dụng rộng rãi trong mật mã học tính chất đảo ngược của (nếu A XOR B = C, thì C XOR B = A).

    • Many simple encryption algorithms rely on xor circuits for their operations. (Nhiều thuật toán mã hóa đơn giản dựa vào mạch XOR cho các hoạt động của chúng.)
  • "xor gate as a comparator": Mạch XOR cũng có thể được dùng như một bộ so sánh để kiểm tra xem hai đầu vào khác nhau hay không.

    • An xor circuit outputs 1 when the two inputs are different, making it a basic equality checker. (Một mạch XOR xuất ra 1 khi hai đầu vào khác nhau, khiến trở thành một bộ kiểm tra bằng nhau cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổng XOR (XOR gate): thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật số.

    • The XOR gate is a fundamental building block in digital logic design. (Cổng XOR một khối xây dựng cơ bản trong thiết kế logic số.)
  • Mạch loại trừ (exclusive OR circuit): tên gọi đầy đủ, ít phổ biến hơn.

    • An exclusive OR circuit is used in error detection codes. (Một mạch loại trừ được sử dụng trong phát hiện lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổng XOR (XOR gate): cùng nghĩa, chỉ một thành phần logic cụ thể.
  • Mạch hoặc loại trừ (exclusive OR circuit): tên gọi chính xác hơn về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "xor circuit" thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xor circuit" đây thuật ngữ chuyên ngành.

xor circuit
An engineer tests a simple xor circuit on a breadboard.