xoét
Định nghĩa
Danh từ (khẩu ngữ):
- Khoảng thời gian rất ngắn, chớp nhoáng: "xoét" chỉ một khoảng thời gian cực kỳ nhanh, thường được dùng trong cụm "một xoét" để diễn tả hành động xảy ra tức thì.
Phó từ (khẩu ngữ):
- Một cách nhanh chóng, nhanh nhẹn: "xoét" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động một cách nhanh lẹ, dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Làm một xoét xong ngay. (Làm trong khoảng thời gian rất ngắn là hoàn thành.)
- Tôi chỉ cần một xoét là xong việc đó. (Tôi chỉ cần một chốc lát là xong việc.)
Phó từ:
- Giật xoét lấy con dao trong tay tên lưu manh. (Giật nhanh và dứt khoát lấy con dao trong tay kẻ lưu manh.)
- Nó chạy xoét ra ngoài cửa. (Nó chạy nhanh như cắt ra ngoài cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một xoét": cụm từ cố định chỉ thời gian rất ngắn.
- Anh ấy ăn một xoét hết cả đĩa cơm. (Anh ấy ăn rất nhanh hết cả đĩa cơm.)
"xoét xoẹt": từ láy nhấn mạnh sự nhanh chóng, có thể dùng như tính từ hoặc phó từ.
- Làm xoét xoẹt là xong. (Làm nhanh thoăn thoắt là xong.)
Biến thể và từ gần giống
Xoẹt (từ láy): âm thanh hoặc cách diễn tả sự nhanh, thường dùng trong "xoẹt xoẹt".
- Xe chạy xoẹt xoẹt trên đường. (Xe chạy nhanh và phát ra tiếng vun vút.)
Vội vàng (tính từ): nhanh, gấp gáp — gần nghĩa nhưng không mạnh bằng "xoét".
- Anh ấy vội vàng thu dọn đồ đạc. (Anh ấy làm nhanh nhưng có phần hấp tấp.)
Từ đồng nghĩa
- Nhanh: tốc độ cao, không chậm trễ.
- Lẹ: nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Thoăn thoắt: nhanh và liên tục, thường dùng cho tay chân.
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như cắt: rất nhanh, tương tự nghĩa của "xoét".
- Nó chạy nhanh như cắt. (Nó chạy rất nhanh.)