xoét

xoét

Một người thợ sửa xong chiếc xe đạp trong một xoét.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ):

    • Khoảng thời gian rất ngắn, chớp nhoáng: "xoét" chỉ một khoảng thời gian cực kỳ nhanh, thường được dùng trong cụm "một xoét" để diễn tả hành động xảy ra tức thì.
  2. Phó từ (khẩu ngữ):

    • Một cách nhanh chóng, nhanh nhẹn: "xoét" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động một cách nhanh lẹ, dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Làm một xoét xong ngay. (Làm trong khoảng thời gian rất ngắn hoàn thành.)
    • Tôi chỉ cần một xoét xong việc đó. (Tôi chỉ cần một chốc lát xong việc.)
  • Phó từ:

    • Giật xoét lấy con dao trong tay tên lưu manh. (Giật nhanh dứt khoát lấy con dao trong tay kẻ lưu manh.)
    • chạy xoét ra ngoài cửa. ( chạy nhanh như cắt ra ngoài cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một xoét": cụm từ cố định chỉ thời gian rất ngắn.

    • Anh ấy ăn một xoét hết cả đĩa cơm. (Anh ấy ăn rất nhanh hết cả đĩa cơm.)
  • "xoét xoẹt": từ láy nhấn mạnh sự nhanh chóng, có thể dùng như tính từ hoặc phó từ.

    • Làm xoét xoẹt xong. (Làm nhanh thoăn thoắt xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoẹt (từ láy): âm thanh hoặc cách diễn tả sự nhanh, thường dùng trong "xoẹt xoẹt".

    • Xe chạy xoẹt xoẹt trên đường. (Xe chạy nhanh phát ra tiếng vun vút.)
  • Vội vàng (tính từ): nhanh, gấp gápgần nghĩa nhưng không mạnh bằng "xoét".

    • Anh ấy vội vàng thu dọn đồ đạc. (Anh ấy làm nhanh nhưng phần hấp tấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh: tốc độ cao, không chậm trễ.
  • Lẹ: nhanh nhẹn, hoạt bát.
  • Thoăn thoắt: nhanh liên tục, thường dùng cho tay chân.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như cắt: rất nhanh, tương tự nghĩa của "xoét".
    • chạy nhanh như cắt. ( chạy rất nhanh.)