xoẹt
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh khô, gọn, phát ra từ một hành động cắt, xé, hoặc di chuyển nhanh: "xoẹt" mô phỏng tiếng kêu đặc trưng của việc cắt bằng kéo, dao sắc, hoặc xé vải, giấy.
Tính từ:
- Nhanh, gọn, dứt khoát: "xoẹt" được dùng để miêu tả hành động diễn ra nhanh chóng, không chậm trễ, thường kèm theo âm thanh đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cắt mớ tóc đánh xoẹt một cái. (Hành động cắt tóc tạo ra âm thanh khô, gọn.)
- Xé tờ giấy nghe xoẹt một tiếng. (Tiếng xé giấy phát ra âm thanh đặc trưng.)
Tính từ:
- Xoẹt cái đến nơi. (Đến nơi một cách nhanh chóng, bất ngờ.)
- Xoẹt cái xong ngay. (Hoàn thành công việc một cách dứt khoát, không mất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoèn xoẹt": dạng láy của "xoẹt", miêu tả âm thanh khô, gọn lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Máy cưa cắt gỗ xoèn xoẹt. (Máy cưa tạo ra nhiều tiếng cắt khô, gọn liên tiếp.)
"đánh xoẹt": hành động cắt hoặc làm đứt một cách nhanh và mạnh.
- Anh ta đánh xoẹt một nhát dao vào sợi dây. (Hành động cắt đứt dây một cách nhanh gọn.)
Biến thể và từ gần giống
Xoẹt xoẹt (tính từ): dạng lặp lại, nhấn mạnh sự nhanh chóng và liên tục.
- Cô ấy may vá xoẹt xoẹt. (Cô ấy may vá rất nhanh, liên tục.)
Xoẹt một cái (trạng ngữ): diễn tả hành động xảy ra tức thì.
- Xoẹt một cái, nó đã chạy mất. (Nó chạy mất rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Vút: âm thanh hoặc hành động nhanh, thường dùng cho chuyển động.
- Xe chạy vút qua. (Xe chạy rất nhanh.)
- Phụt: âm thanh phát ra từ hành động cắt hoặc xé mạnh.
- Cắt phụt một nhát. (Cắt đứt một cách mạnh mẽ.)
- Rẹt: âm thanh khô, gọn tương tự, thường dùng cho hành động cắt giấy hoặc vải.
Thành ngữ liên quan
- Xoẹt một phát: làm việc gì đó nhanh gọn, không lằng nhằng.
- Xoẹt một phát là xong bài tập. (Làm bài tập nhanh chóng, dứt khoát.)
- Nghe xoẹt: âm thanh cắt hoặc xé phát ra rõ ràng.
- Nghe xoẹt một tiếng, tờ giấy đã đôi. (Âm thanh xé giấy vang lên rõ ràng.)