xuất hành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Nghĩa rộng, ít dùng) Bắt đầu lên đường, khởi hành: Cách dùng này có thể thấy trong một số văn cảnh cổ hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- xuất hành
- xuất hành
- xuất hành
- xuất hành
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chọn giờ xuất hành": Việc xem xét, lựa chọn thời điểm tốt để ra khỏi nhà đầu năm.
- Ông bà rất cẩn thận trong việc chọn giờ xuất hành.
- "Hướng xuất hành": Phương hướng được cho là đem lại may mắn khi ra khỏi nhà đầu năm, thường dựa trên tuổi hoặc năm.
- Sách lịch có ghi rõ hướng xuất hành tốt cho từng tuổi.
Biến thể và từ gần giắng
- Xuất phát (đgt): Bắt đầu khởi hành, rời đi từ một điểm. (Từ này mang nghĩa thực tế, không mang sắc thái tín ngưỡng như "xuất hành").
- Đoàn xe xuất phát từ Hà Nội.
- Ra khỏi nhà (cụm động từ): Hành động rời khỏi nhà nói chung.
- Khởi hành (đgt): Bắt đầu một cuộc hành trình. (Thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc các chuyến đi xa).
Từ đồng nghĩa
- Ra đi (trong ngữ cảnh đầu năm, mang sắc thái trang trọng/truyền thống).
- Bước chân ra khỏi nhà (cách nói hình tượng).
Lưu ý về sắc thái và ngữ cảnh
- Từ "xuất hành" ngày nay chủ yếu được dùng trong bối cảnh Tết Nguyên đán và các phong tục liên quan đến tín ngưỡng dân gian, với niềm tin vào sự khởi đầu thuận lợi.
- Nghĩa "khởi hành" hoặc "lên đường" là nghĩa cổ, ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, khi nói "xuất hành", người nghe sẽ hiểu ngay đó là hành động mang ý nghĩa tâm linh vào dịp đầu năm.
- đgt. Bắt đầu lên đường hoặc bắt đầu ra khỏi nhà đầu năm mới cho được giờ, được ngày tốt, theo mê tín: đã đến giờ xuất hành Năm nay nên xuất hành vào sáng mồng hai, theo hướng tây-nam.