xu-chiêng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo lót ngực: "xu-chiêng" là một loại trang phục mặc bên trong, dùng để nâng đỡ và che chắn vùng ngực, thường dành cho phụ nữ. Từ này được vay mượn từ tiếng Pháp "soutien-gorge".
- Đồ lót nữ: "xu-chiêng" cũng có thể được dùng để chỉ chung các loại áo lót dành cho nữ giới có chức năng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy mua một chiếc xu-chiêng mới để mặc dưới áo sơ mi. (Cô ấy mua một cái áo lót ngực mới để mặc bên trong áo sơ mi.)
- Xu-chiêng cần được giặt tay để giữ dáng. (Áo lót ngực cần được giặt bằng tay để giữ nguyên hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xu-chiêng thể thao": loại áo lót ngực chuyên dụng cho hoạt động thể thao, có tác dụng nâng đỡ tốt hơn và thấm hút mồ hôi.
- Khi chạy bộ, chị ấy thường mặc xu-chiêng thể thao để thoải mái hơn. (Khi chạy bộ, chị ấy thường mặc áo lót ngực thể thao để cảm thấy thoải mái hơn.)
"xu-chiêng không gọng": loại áo lót ngực không có khung kim loại hoặc nhựa, tạo cảm giác nhẹ nhàng và tự nhiên.
- Xu-chiêng không gọng rất phù hợp cho những ngày ở nhà. (Áo lót ngực không gọng rất phù hợp cho những ngày ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Áo ngực (danh từ): từ thuần Việt chỉ trang phục lót nâng đỡ ngực, đồng nghĩa với "xu-chiêng".
- Áo ngực là vật dụng cần thiết trong tủ đồ của phụ nữ. (Áo lót ngực là vật dụng cần thiết trong tủ đồ của phụ nữ.)
Bra (danh từ): từ mượn tiếng Anh, cũng chỉ áo lót ngực, thường dùng trong văn nói hoặc quảng cáo.
- Cửa hàng này bán nhiều loại bra đẹp. (Cửa hàng này bán nhiều loại áo lót ngực đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Áo lót: trang phục mặc bên trong nói chung, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể chỉ "xu-chiêng".
- Nịt ngực: từ cũ hoặc ít dùng hơn, chỉ vật dụng nâng đỡ ngực.
- Quần lót: từ này chỉ đồ lót phần dưới cơ thể, không đồng nghĩa với "xu-chiêng", nhưng thường được nhắc cùng trong ngữ cảnh đồ lót.
Thành ngữ liên quan
- "Xu-chiêng đẹp": cụm từ thường dùng để khen ngợi kiểu dáng hoặc chất lượng của áo lót ngực.
- Chiếc xu-chiêng đẹp này làm cô ấy tự tin hơn. (Chiếc áo lót ngực đẹp này làm cô ấy tự tin hơn.)