xu-páp

xu-páp

Người thợ máy đang tháo xu-páp ra khỏi động cơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận trong máy móc: "xu-páp" một bộ phận trong động cơ hoặc máy móc, chức năng đóng mở để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí (thường hơi hoặc nhiên liệu).
    • Van: Trong kỹ thuật, "xu-páp" tương đương với "van", thường dùng để chỉ van trong động cơ đốt trong hoặc hệ thống ống dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỹ sư đang kiểm tra xu-páp của động cơ. (Kỹ sư đang kiểm tra van của động cơ.)
    • Xu-páp bị hỏng khiến xe không nổ máy được. (Van bị hỏng làm xe không thể khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xu-páp xả": van dùng để xả khí thải ra ngoài.
    • Xu-páp xả cần được vệ sinh định kỳ để tránh tắc nghẽn. (Van xả cần được làm sạch thường xuyên để tránh bị tắc.)
  • "xu-páp nạp": van dùng để đưa nhiên liệu hoặc không khí vào buồng đốt.
    • Xu-páp nạp đóng mở theo chu kỳ của động cơ. (Van nạp đóng mở theo chu trình của động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Van (danh từ): thiết bị điều khiển dòng chảy, đồng nghĩa với "xu-páp" trong kỹ thuật.

    • Van nước bị rỉ cần thay mới. (Van nước bị rỉ cần được thay thế.)
  • Suốt (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp "soupape"): cách viết khác của "xu-páp", ít phổ biến hơn.

    • Suốt hơi trong nồi áp suất đã . (Van hơi trong nồi áp suất đã .)
Từ đồng nghĩa
  • Van: thiết bị đóng mở dòng chảy.
  • Clapê (từ mượn từ tiếng Pháp "clapet"): van một chiều, thường dùng trong kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Hở xu-páp": tình trạng van không đóng kín, gây rỉ khí hoặc chất lỏng.

    • Động cơ bị hở xu-páp nên giảm công suất. (Động cơ bị rỉ van nên giảm hiệu suất.)
  • "Chỉnh xu-páp": điều chỉnh khe hở van để động cơ hoạt động tối ưu.

    • Thợ máy đang chỉnh xu-páp cho xe. (Thợ máy đang điều chỉnh van cho xe.)