xuây

xuây

Anh ấy xuây mặt về phía người bạn đang gọi mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Phương ngữ) Quay, xoay: "xuây" chỉ hành động làm cho một vật hoặc bản thân thay đổi hướng, chuyển động quay tròn hoặc hướng về một phía nào đó.
    • Hướng về: "xuây" cũng được dùng để nói về việc quay mặt hoặc hướng sự chú ý về phía một người hoặc một vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • xuây mặt về phía tôi. ( quay mặt lại hướng về tôi.)
    • ấy xuây người lại để nhìn hơn. ( ấy xoay người để nhìn hơn.)
    • Xuây cái bàn ra phía cửa sổ. (Quay cái bàn ra phía cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuây mặt": quay mặt về hướng nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

    • Anh ta xuây mặt về phía tôi cười. (Anh ta quay mặt về phía tôi cười.)
  • "xuây hướng": thay đổi hướng đi hoặc hướng nhìn.

    • Chiếc xe xuây hướng sang trái. (Chiếc xe quay hướng sang trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Quay (động từ): xoay, chuyển hướngtừ đồng nghĩa phổ thông hơn.

    • Quay mặt về phía ai. (Hướng mặt về phía ai.)
  • Xoay (động từ): làm cho vật chuyển động tròn hoặc thay đổi vị trí.

    • Xoay cái chìa khoá trong ổ. (Xoay chìa khoá trong ổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quay: thay đổi hướng hoặc vị trí.
  • Xoay: chuyển động tròn hoặc thay đổi hướng.
  • Hướng về: chỉ sự chú ý hoặc mặt quay về một phía.
Thành ngữ liên quan
  • Xuây mặt làm ngơ: quay mặt đi để tỏ ra không quan tâm hoặc không biết.
    • Khi thấy tôi, xuây mặt làm ngơ. (Khi thấy tôi, quay mặt đi tỏ ra không biết.)