xuây
Định nghĩa
- Động từ:
- (Phương ngữ) Quay, xoay: "xuây" chỉ hành động làm cho một vật hoặc bản thân thay đổi hướng, chuyển động quay tròn hoặc hướng về một phía nào đó.
- Hướng về: "xuây" cũng được dùng để nói về việc quay mặt hoặc hướng sự chú ý về phía một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó xuây mặt về phía tôi. (Nó quay mặt lại hướng về tôi.)
- Cô ấy xuây người lại để nhìn rõ hơn. (Cô ấy xoay người để nhìn rõ hơn.)
- Xuây cái bàn ra phía cửa sổ. (Quay cái bàn ra phía cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuây mặt": quay mặt về hướng nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.
- Anh ta xuây mặt về phía tôi và cười. (Anh ta quay mặt về phía tôi và cười.)
"xuây hướng": thay đổi hướng đi hoặc hướng nhìn.
- Chiếc xe xuây hướng sang trái. (Chiếc xe quay hướng sang trái.)
Biến thể và từ gần giống
Quay (động từ): xoay, chuyển hướng — từ đồng nghĩa phổ thông hơn.
- Quay mặt về phía ai. (Hướng mặt về phía ai.)
Xoay (động từ): làm cho vật chuyển động tròn hoặc thay đổi vị trí.
- Xoay cái chìa khoá trong ổ. (Xoay chìa khoá trong ổ.)
Từ đồng nghĩa
- Quay: thay đổi hướng hoặc vị trí.
- Xoay: chuyển động tròn hoặc thay đổi hướng.
- Hướng về: chỉ sự chú ý hoặc mặt quay về một phía.
Thành ngữ liên quan
- Xuây mặt làm ngơ: quay mặt đi để tỏ ra không quan tâm hoặc không biết.
- Khi thấy tôi, nó xuây mặt làm ngơ. (Khi thấy tôi, nó quay mặt đi tỏ ra không biết.)