xvii
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười bảy: "xvii" là cách viết của số 17 trong hệ thống số La Mã, dùng để chỉ số lượng hoặc vị trí thứ mười bảy.
Tính từ:
- Thứ mười bảy: "xvii" được dùng để chỉ thứ tự, vị trí thứ mười bảy trong một dãy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number xvii is written as 17 in Arabic numerals. (Số xvii được viết là 17 trong chữ số Ả Rập.)
- Chapter xvii of the book discusses important historical events. (Chương xvii của cuốn sách thảo luận về các sự kiện lịch sử quan trọng.)
Tính từ:
- He finished in the xvii position in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ xvii trong cuộc đua.)
- The xvii century was a period of great change. (Thế kỷ xvii là một thời kỳ thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xvii" trong văn bản chính thức: Thường được dùng để đánh số chương, mục, hoặc các sự kiện lịch sử (ví dụ: Thế kỷ XVII, Vua Louis XVII).
- The treaty was signed in the year MDCCLXXVI, after the events of xvii. (Hiệp ước được ký vào năm MDCCLXXVI, sau các sự kiện của thế kỷ xvii.)
"xvii" trong toán học: Dùng để biểu diễn số 17 trong các bài toán hoặc ký hiệu.
- The sum of x and vii equals xvii. (Tổng của x và vii bằng xvii.)
Biến thể và từ gần giống
- XVII (viết hoa): Dạng viết hoa của "xvii", thường dùng trong tiêu đề hoặc văn bản trang trọng.
- 17 (chữ số Ả Rập): Dạng số thông dụng hơn, tương đương với "xvii".
Từ đồng nghĩa
- Seventeen (tiếng Anh): số mười bảy.
- Thứ mười bảy: chỉ vị trí hoặc thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "xvii" là một số La Mã, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, vì "xvii" chủ yếu là ký hiệu số học hoặc lịch sử.